|
  • :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Đẩy nhanh E&P: “Chìa khóa” giảm phụ thuộc nhập khẩu năng lượng

Việt Nam đang đứng trước áp lực bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng lớn khi nhu cầu điện tăng cao, nhiều mỏ dầu khí suy giảm tự nhiên và thị trường năng lượng thế giới liên tục biến động bởi xung đột địa chính trị. Trong bối cảnh đó, đẩy nhanh hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí (E&P) được xem là giải pháp then chốt để chủ động nguồn cung, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tạo nền tảng ổn định cho tăng trưởng dài hạn.

Áp lực nhập khẩu năng lượng ngày càng lớn

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, nhu cầu điện của Việt Nam trong những năm tới sẽ tiếp tục tăng mạnh nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, kéo theo nhu cầu về than, khí và LNG gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, trong khi nhu cầu tiêu thụ tăng lên, nhiều nguồn năng lượng truyền thống trong nước lại đang suy giảm. Các mỏ dầu khí lớn như Bạch Hổ, Rồng, Sư Tử Đen sau nhiều năm khai thác không còn duy trì sản lượng như trước, trong khi nhiều mỏ khí tại Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ cũng giảm lưu lượng đáng kể.

Thực tế này khiến Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Những năm gần đây, lượng than nhập khẩu cho phát điện liên tục tăng, trong khi LNG nhập khẩu đang dần trở thành cấu phần quan trọng trong chiến lược năng lượng tương lai. Theo nhiều dự báo, nhu cầu LNG của Việt Nam có thể lên tới hàng chục triệu tấn mỗi năm sau năm 2030 nếu nguồn khí nội địa không được bổ sung kịp thời.

Đáng lo ngại, năng lượng nhập khẩu luôn tiềm ẩn rủi ro về giá cả, địa chính trị và chuỗi cung ứng. Chỉ cần xung đột tại Trung Đông tiếp tục căng thẳng hoặc thị trường LNG châu Á biến động, chi phí năng lượng có thể tăng vọt, tác động trực tiếp tới giá điện, chi phí sản xuất và lạm phát. Vì vậy, bài toán năng lượng của Việt Nam hiện nay không chỉ là bảo đảm đủ nguồn cung, mà còn phải nâng cao khả năng tự chủ đối với các nguồn năng lượng chiến lược.

E&P - “mắt xích” của an ninh năng lượng

Trao đổi với PetroTimes, TS Phan Ngọc Trung, nguyên Thành viên HĐTV Petrovietnam, Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, trong nhiều năm, E&P được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ sản xuất dầu thô - nguồn nguyên liệu cho các nhà máy lọc hóa dầu và đóng góp ngân sách. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, đặc biệt trước biến động chính trị, vai trò của E&P ngày càng trở nên quan trọng.

Đẩy nhanh E&P: “Chìa khóa” giảm phụ thuộc nhập khẩu năng lượng
TS Phan Ngọc Trung, nguyên Thành viên HĐTV Petrovietnam, Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam: Thăm dò và khai thác dầu khí giờ đây không chỉ tạo nguồn thu mà còn trực tiếp góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Theo TS Phan Ngọc Trung, thăm dò và khai thác dầu khí giờ đây không chỉ tạo nguồn thu mà còn trực tiếp góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Mỗi mỏ dầu khí mới được đưa vào khai thác, mỗi dự án khí được phát triển đúng tiến độ đều góp phần giảm áp lực nhập khẩu nhiên liệu, ổn định nguồn cung cho sản xuất điện, công nghiệp và lọc hóa dầu.

Đặc biệt, khí tự nhiên đang trở thành mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Khi điện than chịu áp lực giảm phát thải, còn năng lượng tái tạo cần nguồn điện nền linh hoạt để hỗ trợ vận hành hệ thống, điện khí được xem là giải pháp chuyển tiếp phù hợp nhất hiện nay và trong thời gian tới.

Vì vậy, Việt Nam cần đẩy nhanh các dự án E&P, để giảm nhập khẩu nhiên liệu. Bởi không chỉ chi phí cao hơn, LNG nhập khẩu còn kéo theo áp lực lớn về hạ tầng kho cảng, vận chuyển, tỷ giá và an ninh nguồn cung. Trong khi đó, nguồn khí khai thác trong nước có lợi thế rõ rệt về tính chủ động, giá thành và bảo đảm an ninh chiến lược dài hạn.

Trên thế giới, nhiều quốc gia vẫn xem khí tự nhiên là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng để bảo đảm quá trình giảm phát thải diễn ra ổn định và khả thi.

Với Việt Nam, điều này càng có ý nghĩa thực tế. Nếu phát triển năng lượng tái tạo quá nhanh nhưng thiếu nguồn điện nền linh hoạt, hệ thống điện sẽ đối mặt nguy cơ mất ổn định. Trong khi đó, điện khí có khả năng đáp ứng phụ tải linh hoạt hơn và phát thải thấp hơn đáng kể so với điện than.

“Do đó, đẩy mạnh E&P chính là cách để Việt Nam duy trì "lá chắn năng lượng" nội địa trước những biến động khó lường của thị trường thế giới”, TS Phan Ngọc Trung nhấn mạnh.

Vai trò “xương sống” của Petrovietnam

Trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) tiếp tục giữ vai trò trung tâm khi là doanh nghiệp chủ lực triển khai toàn bộ chuỗi hoạt động dầu khí từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác đến vận chuyển, chế biến và phân phối.

Trong nhiều năm qua, Petrovietnam đã duy trì sản lượng khai thác dầu khí ổn định, bất chấp điều kiện địa chất ngày càng phức tạp và chi phí khai thác tăng cao. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều mỏ lớn bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên.

Không chỉ duy trì sản lượng tại các mỏ hiện hữu, Petrovietnam còn đang đẩy mạnh tìm kiếm, thăm dò tại các khu vực tiềm năng mới, bao gồm cả vùng nước sâu xa bờ - nơi được đánh giá có trữ lượng đáng kể nhưng đòi hỏi công nghệ và nguồn vốn rất lớn.

Đáng chú ý, nhiều dự án khí chiến lược do Petrovietnam tham gia triển khai đang được kỳ vọng tạo bước ngoặt cho an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn tới.

Đơn cử như chuỗi dự án khí điện Lô B được xem là một trong những dự án năng lượng trọng điểm của đất nước cho giai đoạn này và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với khu vực Tây Nam Bộ. Khi đi vào vận hành, dự án không chỉ cung cấp nguồn khí ổn định cho các trung tâm điện khí mà còn góp phần tăng nguồn điện đáng kể cho vùng Tây Nam Bộ.

Không chỉ bảo đảm hạn chế suy giảm sản lượng khai thác hiện tại, Petrovietnam còn phải cùng lúc giải bài toán phát triển các mỏ mới, mở rộng tìm kiếm, thăm dò tại các vùng nước sâu xa bờ và chuẩn bị hạ tầng cho chuỗi LNG - điện khí. Đây là áp lực rất lớn trong bối cảnh chi phí đầu tư tăng cao và cạnh tranh năng lượng toàn cầu ngày càng gay gắt.

Cần cơ chế đủ mạnh để “mở đường” cho E&P

Dù giữ vai trò quan trọng, hoạt động E&P tại Việt Nam hiện vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Đặc thù của ngành dầu khí là rủi ro địa chất rất cao, thời gian đầu tư kéo dài và cần nguồn vốn khổng lồ. Trong khi đó, nhiều thủ tục vẫn còn phức tạp, thời gian phê duyệt kéo dài và cơ chế tài chính chưa thực sự linh hoạt.

Đẩy nhanh E&P: “Chìa khóa” giảm phụ thuộc nhập khẩu năng lượng
TS Phan Ngọc Trung: Để thúc đẩy E&P, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế đặc thù cho ngành dầu khí, nhất là các chính sách chia sẻ rủi ro, ưu đãi đầu tư và phân cấp mạnh hơn cho doanh nghiệp chủ lực.

Đặc biệt, các dự án nước sâu xa bờ đòi hỏi công nghệ hiện đại và chi phí lớn hơn nhiều so với các mỏ truyền thống. Nếu thiếu cơ chế đủ hấp dẫn, việc thu hút đầu tư vào E&P sẽ gặp khó khăn trong bối cảnh cạnh tranh năng lượng toàn cầu gia tăng.

Theo TS Phan Ngọc Trung, để thúc đẩy E&P, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế đặc thù cho ngành dầu khí, nhất là các chính sách chia sẻ rủi ro, ưu đãi đầu tư và phân cấp mạnh hơn cho doanh nghiệp chủ lực.

Bên cạnh đó, cần đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án khí lớn, bảo đảm tính đồng bộ giữa khai thác thượng nguồn với hạ tầng trung nguồn và các nhà máy điện hạ nguồn.

Với Petrovietnam, việc trao thêm quyền chủ động trong đầu tư, tài chính và quản trị sẽ giúp Tập đoàn nâng cao khả năng cạnh tranh, tăng tốc triển khai các dự án chiến lược và chủ động hơn trong tìm kiếm nguồn năng lượng mới.

Trong một thế giới mà an ninh năng lượng ngày càng gắn chặt với an ninh kinh tế và địa chính trị, việc chủ động nguồn cung trong nước sẽ quyết định khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc toàn cầu. Vì vậy, đẩy mạnh E&P không chỉ là yêu cầu của ngành dầu khí, mà còn là lựa chọn chiến lược để Việt Nam giảm phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, giữ thế chủ động cho tăng trưởng dài hạn và bảo đảm quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra ổn định, bền vững.

Mạnh Tưởng

 


Tác giả: Áp lực nhập khẩu năng lượng ngày càng lớn
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết