Luật Dầu khí (sửa đổi) phải là trụ cột pháp lý cho kinh tế biển và an ninh năng lượng
Theo TS Nguyễn Hữu Lương - Chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), việc sửa đổi Luật Dầu khí không đơn thuần nhằm tháo gỡ các vướng mắc trong hoạt động dầu khí mà cần được tiếp cận như một bước hoàn thiện thể chế chiến lược, tạo hành lang pháp lý cho các lĩnh vực năng lượng mới, phát huy hiệu quả các nguồn lực hiện có, mở rộng không gian phát triển kinh tế biển và nâng cao năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.
Trong bối cảnh an ninh năng lượng ngày càng trở thành một cấu phần quan trọng của an ninh quốc gia, việc hoàn thiện thể chế cho ngành dầu khí không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn cho hoạt động thăm dò và khai thác, mà còn góp phần tạo dựng nền tảng pháp lý cho phát triển kinh tế biển và các ngành năng lượng mới. Sau gần 3 năm thực thi, Luật Dầu khí 2022 đã phát huy nhiều hiệu quả tích cực, song thực tiễn triển khai cũng đặt ra những yêu cầu mới cần tiếp tục nghiên cứu, rà soát và điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh phát triển hiện nay.
Để làm rõ hơn những vấn đề này, phóng viên PetroTimes đã có cuộc trao đổi với TS Nguyễn Hữu Lương - Chuyên gia có nhiều năm nghiên cứu, công tác trong ngành dầu khí Việt Nam.
![]() |
| TS Nguyễn Hữu Lương (Viện Dầu khí Việt Nam) |
PV: Thưa ông, sau gần 3 năm triển khai Luật Dầu khí 2022, thực tiễn đã bộc lộ những vướng mắc, bất cập nào?
TS Nguyễn Hữu Lương: Có thể khẳng định, Luật Dầu khí 2022 là bước tiến quan trọng trong hoàn thiện thể chế cho ngành dầu khí, giải quyết nhiều tồn tại kéo dài liên quan đến điều tra cơ bản, cơ chế quản lý hoạt động dầu khí và chính sách ưu đãi đầu tư.
Tuy nhiên, bối cảnh phát triển hiện nay đã có nhiều thay đổi. Sau khi Luật Dầu khí 2022 được ban hành, nhiều luật liên quan như Luật Địa chất và Khoáng sản, Luật Điện lực cùng các quy định về quy hoạch, môi trường và kinh tế biển tiếp tục được sửa đổi, bổ sung. Điều này đặt ra yêu cầu phải rà soát để bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Bên cạnh đó, ngành dầu khí hiện nay không còn chỉ gắn với hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác truyền thống mà đang từng bước mở rộng sang LNG, điện khí, thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), hydrogen, năng lượng tái tạo ngoài khơi và các ngành công nghiệp biển mới.
Vì vậy, việc sửa đổi Luật Dầu khí không phải do luật chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, mà nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế để thích ứng với những yêu cầu phát triển mới của ngành năng lượng và kinh tế biển Việt Nam.
PV: Hiện nay, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang mở rộng chuỗi giá trị sang LNG, điện khí, CCUS, hydrogen, năng lượng tái tạo ngoài khơi và các dịch vụ công nghiệp biển. Theo ông, Luật Dầu khí (sửa đổi) cần được tiếp cận theo hướng nào để vừa tạo hành lang pháp lý cho quá trình chuyển dịch này, vừa phát huy vai trò của Petrovietnam trong phát triển hệ sinh thái năng lượng và công nghiệp biển?
TS Nguyễn Hữu Lương: Tôi cho rằng, điểm cốt lõi của lần sửa đổi này là cần thay đổi tư duy và cách tiếp cận đối với phạm vi điều chỉnh của luật. Nếu trước đây luật chủ yếu điều chỉnh hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí truyền thống, thì nay cần được nhìn nhận như một nền tảng pháp lý cho phát triển hệ sinh thái năng lượng và công nghiệp biển trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ.
Quá trình chuyển dịch của Petrovietnam cho thấy sự thay đổi trong mô hình phát triển, từ một doanh nghiệp chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực dầu khí truyền thống trở thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia với phạm vi hoạt động ngày càng mở rộng, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng. Các lĩnh vực như LNG, điện khí, CCUS, hydrogen, năng lượng tái tạo ngoài khơi và dịch vụ công nghiệp biển đều có mối liên hệ chặt chẽ với nền tảng dầu khí, nhưng đồng thời đòi hỏi những cơ chế mới về đầu tư, sử dụng tài nguyên, không gian biển và quản trị rủi ro.
Petrovietnam có nhiều lợi thế về hạ tầng kỹ thuật ngoài khơi, dữ liệu địa chất, năng lực khảo sát, thiết kế, thi công và vận hành các công trình biển quy mô lớn. Đây là nền tảng quan trọng để Tập đoàn tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị năng lượng biển.
Vì vậy, Luật Dầu khí (sửa đổi) cần được thiết kế theo hướng mở, tạo cơ sở pháp lý để Petrovietnam khai thác hiệu quả các nguồn lực hiện có, đồng thời thúc đẩy sự liên kết giữa hoạt động dầu khí với các ngành năng lượng mới.
Chẳng hạn, đối với CCUS, Luật cần bổ sung các quy định về quyền sử dụng các cấu tạo địa chất để lưu trữ carbon, cơ chế cấp phép và trách nhiệm pháp lý trong quá trình vận hành, đồng thời cần xây dựng các cơ chế cụ thể nhằm thu hút đầu tư vào lĩnh vực này. Đối với LNG và điện khí, Luật cần bảo đảm tính đồng bộ với pháp luật về điện lực và thị trường năng lượng để tạo thuận lợi cho triển khai các dự án quy mô lớn.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, Luật Dầu khí cần bổ sung các quy định về giảm phát thải, CCUS, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc tái sử dụng các mỏ dầu khí đã ngừng khai thác phục vụ lưu trữ CO₂ và phát triển các hoạt động năng lượng mới trên biển. Qua đó, tạo điều kiện phát huy hiệu quả hệ thống hạ tầng, nguồn nhân lực và kinh nghiệm vận hành của Petrovietnam trong phát triển điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và các chuỗi giá trị năng lượng biển mới.
Xa hơn, mục tiêu của việc sửa luật không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn cho từng dự án cụ thể mà còn tạo dựng hành lang pháp lý linh hoạt để ngành dầu khí và Petrovietnam tiếp tục đóng vai trò nòng cốt trong quá trình chuyển dịch năng lượng, phát triển kinh tế biển và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
![]() |
| TS Nguyễn Hữu Lương: Luật Dầu khí (sửa đổi) cần bổ sung các quy định về việc tái sử dụng các mỏ dầu khí đã ngừng khai thác phục vụ lưu trữ CO₂. (Ảnh minh họa) |
PV: Nghị quyết 36-NQ/TW xác định phát triển bền vững kinh tế biển là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của đất nước. Vậy theo ông, việc sửa đổi Luật Dầu khí lần này đóng vai trò như thế nào trong việc mở rộng không gian phát triển kinh tế biển và khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực từ biển?
TS Nguyễn Hữu Lương: Tôi cho rằng đây là một trong những ý nghĩa chiến lược quan trọng nhất của việc sửa đổi luật.
Nếu trước đây chúng ta chủ yếu nhìn nhận dầu khí dưới góc độ khai thác tài nguyên, thì trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 36-NQ/TW, Luật cần tiếp cận dầu khí như một động lực phát triển kinh tế biển, gắn với khai thác hiệu quả không gian biển và các nguồn lực từ biển.
Việt Nam có vùng biển rộng lớn với tiềm năng dồi dào về năng lượng, tài nguyên, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các ngành công nghiệp biển như điện gió ngoài khơi, LNG, nhiên liệu xanh, CCUS, hydrogen và các dịch vụ kỹ thuật biển. Việc sửa đổi Luật Dầu khí sẽ tạo cơ sở pháp lý để kết nối hiệu quả hơn các lĩnh vực này.
Đồng thời, hoạt động điều tra cơ bản, khảo sát địa chất và đánh giá tài nguyên biển do ngành dầu khí thực hiện trong nhiều năm qua cũng là nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ phát triển kinh tế biển. Nếu được khai thác hiệu quả, đây sẽ là nền tảng để hình thành các cụm công nghiệp năng lượng biển trong tương lai.
Ở góc độ rộng hơn, phát triển kinh tế biển còn gắn với an ninh kinh tế, an ninh năng lượng và khẳng định chủ quyền và sự hiện diện của Việt Nam trên biển. Do đó, Luật Dầu khí (sửa đổi) cần được tiếp cận theo tư duy phát triển đa mục tiêu, phục vụ lợi ích chiến lược lâu dài của quốc gia.
PV: Trong bối cảnh các mỏ dầu khí truyền thống đang suy giảm và hoạt động thăm dò khai thác ngày càng dịch chuyển ra vùng nước sâu, xa bờ. Theo ông, Luật Dầu khí (sửa đổi) cần có những cơ chế đặc thù nào để khuyến khích đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia?
TS Nguyễn Hữu Lương: Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tương lai của ngành dầu khí Việt Nam. Hiện nay, phần lớn các mỏ có điều kiện khai thác thuận lợi đã được đưa vào khai thác, trong khi các phát hiện mới chủ yếu nằm ở khu vực nước sâu, xa bờ với chi phí khai thác lớn và mức độ rủi ro cao hơn.
Vì vậy, Luật Dầu khí (sửa đổi) cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế ưu đãi đầu tư theo hướng linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng lô, mỏ dầu khí. Đối với các dự án có điều kiện phức tạp, cần có cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý giữa Nhà nước và nhà đầu tư để tạo động lực triển khai hoạt động tìm kiếm, thăm dò.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án, phân cấp, phân quyền rõ ràng và bảo đảm tính ổn định, minh bạch của chính sách.
Ngoài ra, cần khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số nhằm giảm chi phí, nâng cao hiệu quả khai thác và gia tăng hệ số thu hồi dầu khí tại các mỏ có điều kiện khai thác phức tạp.
Mục tiêu của việc sửa đổi Luật Dầu khí không chỉ nhằm thu hút đầu tư hay gia tăng sản lượng, mà còn góp phần duy trì năng lực tự chủ nguồn cung năng lượng trong nước, củng cố an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.
PV: Để khái quát giá trị cốt lõi của lần sửa đổi Luật Dầu khí này, ông sẽ nhấn mạnh điều gì?
TS Nguyễn Hữu Lương: Theo tôi, điểm cốt lõi của lần sửa đổi này là chuyển từ tư duy xây dựng luật cho một ngành kinh tế đơn lẻ sang tư duy kiến tạo không gian phát triển năng lượng biển và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, Luật Dầu khí (sửa đổi) cần góp phần bảo đảm nguồn cung ổn định, nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế và giảm thiểu rủi ro từ những biến động bên ngoài.
Nếu được hoàn thiện theo hướng đó, Luật Dầu khí sẽ trở thành nền tảng thể chế quan trọng cho phát triển kinh tế biển, thúc đẩy các ngành năng lượng mới và nâng cao năng lực tự chủ năng lượng, tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.
PV: Xin cảm ơn ông!
Mạnh Tưởng

















