• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Việt Nam có tiềm năng lớn để hướng tới tăng trưởng 2 con số

Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, TS. Jumpoth Boriraj, Đại học Kasetsart (Thái Lan) đánh giá cao năng lực, nguồn nhân lực công nghệ cùng những ngành kinh tế nền tảng của Việt Nam, đồng thời cho rằng dư địa tăng trưởng của Việt Nam còn lớn. Để biến tiềm năng thành động lực phát triển, Việt Nam cần nâng cấp các ngành thế mạnh bằng công nghệ, phát triển kỹ năng lao động và tăng liên kết giữa khu vực tư nhân với hệ thống đại học.

Việt Nam có tiềm năng lớn để hướng tới tăng trưởng 2 con số
Việt Nam đang sở hữu những điều kiện thuận lợi để tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao trong những năm tới.

Phóng viên: Thưa TS. Jumpoth Boriraj, từ góc nhìn khu vực, ông đánh giá như thế nào về sức cạnh tranh của kinh tế Việt Nam hiện nay? Đâu là những lợi thế Việt Nam cần phát huy để nâng cao vị thế trong ASEAN và châu Á?

TS. Jumpoth Boriraj: Theo tôi, trước hết Việt Nam cần nhìn vào những ngành kinh tế nền tảng đang tạo nên lợi thế của mình. Thái Lan có thế mạnh về du lịch, nông nghiệp và sản xuất, Việt Nam cũng đang phát triển trên những nền tảng tương đồng. Đây là một hướng đi thuận lợi bởi mỗi nền kinh tế muốn tiến xa trước hết phải phát huy tốt những lợi thế sẵn có.

Thực tế tại Thái Lan cho thấy, để những ngành nền tảng tiếp tục phát triển, cần có sự hỗ trợ của nguồn vốn, năng lực của các trường đại học, các tập đoàn lớn cùng khả năng tiếp cận thị trường. Tôi cho rằng đây cũng là những yếu tố Việt Nam cần tiếp tục củng cố để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Đặc biệt, Việt Nam cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đồng thời kết nối tốt hơn với tri thức, kỹ năng từ khu vực công, khu vực tư nhân và các trường đại học. Cùng với đó là mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Khi ba yếu tố vốn, tri thức và thị trường được kết nối, tiềm năng của nền kinh tế sẽ được phát huy mạnh mẽ hơn.

Một điểm đáng chú ý khác là Việt Nam có nguồn nhân lực công nghệ giàu tiềm năng, đặc biệt trong cộng đồng startup. Qua quan sát, tôi nhận thấy Việt Nam có nhiều tài năng công nghệ. Đây là nguồn lực rất quan trọng nếu được kết nối với thị trường, cơ sở hạ tầng và hệ sinh thái kinh doanh của các nước trong khu vực.

Tôi cho rằng Việt Nam và Thái Lan có nhiều điểm tương đồng, vì vậy hai nước có nhiều dư địa để hợp tác. Nguồn nhân lực, năng lực công nghệ của Việt Nam có thể kết hợp với hệ thống hạ tầng, các kênh tiếp cận thị trường của Thái Lan. Nếu khai thác tốt những lợi thế bổ trợ này, hai nền kinh tế có thể cùng phát triển.

Phóng viên: Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số trong những năm tới. Theo ông, mục tiêu này có khả thi trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động?

TS. Jumpoth Boriraj: Tôi tin Việt Nam có khả năng đạt được mục tiêu tăng trưởng này. Nhìn vào những gì Việt Nam đang có, đặc biệt là năng lực của nguồn nhân lực, tốc độ phát triển và tiềm năng của nền kinh tế, tôi nhận thấy Việt Nam đang sở hữu những điều kiện thuận lợi để tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao trong những năm tới.

Việt Nam có tiềm năng lớn để hướng tới tăng trưởng 2 con số
TS. Jumpoth Boriraj, Đại học Kasetsart (Thái Lan).

Nếu nhìn trong khoảng thời gian 5-10 năm tới, tôi cho rằng tiềm năng tăng trưởng của Việt Nam còn rất lớn. Điều quan trọng là Việt Nam phải tiếp tục phát huy những năng lực hiện có, đồng thời nâng cao chất lượng của các nguồn lực. Nếu thực hiện tốt, mục tiêu tăng trưởng cao là điều Việt Nam hoàn toàn có thể hướng tới.

Một trong những yếu tố khiến tôi lạc quan chính là kỹ năng và năng lực của người Việt Nam. Qua những gì tôi quan sát được, Việt Nam có nguồn nhân lực giàu tiềm năng, đặc biệt trong các lĩnh vực gắn với công nghệ. Đây sẽ là một trong những động lực quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Tôi thậm chí cho rằng với tiềm năng hiện nay, Việt Nam có thể phát triển rất nhanh trong những năm tới. Tuy nhiên, thay vì đặt vấn đề nền kinh tế nào sẽ vượt nền kinh tế nào, tôi muốn nhìn theo hướng tích cực hơn: Việt Nam và Thái Lan có thể cùng phát triển, cùng hướng tới những mức tăng trưởng cao hơn.

Phóng viên: Khu vực kinh tế tư nhân được Việt Nam xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Theo ông, cần tạo ra sự kết nối như thế nào để khu vực này phát huy tốt hơn tiềm năng, qua đó đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng cao?

TS. Jumpoth Boriraj: Theo tôi, một yếu tố đặc biệt quan trọng là vai trò của các trường đại học. Trường đại học cần trở thành cầu nối giữa khu vực tư nhân, các startup và khu vực công. Nếu thiếu một chủ thể có khả năng kết nối, các nguồn lực trong nền kinh tế dù rất tiềm năng cũng có thể gặp khó khăn trong việc tìm thấy nhau và hợp tác hiệu quả.

Các trường đại học sở hữu tri thức, kết quả nghiên cứu và nguồn nhân lực được đào tạo bài bản. Trong khi đó, doanh nghiệp tư nhân có kinh nghiệm thực tiễn, hiểu thị trường, có năng lực triển khai và biết nhu cầu thực tế đang nằm ở đâu. Khi hai nguồn lực này được kết nối, chúng ta có thể tạo ra sự bổ trợ rất hiệu quả giữa lý thuyết với thực tiễn.

Điều cần thiết là đưa tri thức và kỹ năng từ nghiên cứu vào hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế. Ngược lại, những vấn đề phát sinh từ thực tiễn của doanh nghiệp cũng cần trở thành đầu bài cho nghiên cứu, đào tạo. Sự tương tác hai chiều này sẽ giúp tri thức được chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ và những giá trị có khả năng phục vụ thị trường.

Vì vậy, tôi cho rằng các trường đại học nên đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái hợp tác giữa khu vực công, doanh nghiệp tư nhân và startup. Khi các chủ thể này được kết nối chặt chẽ, nguồn lực tri thức, công nghệ và kinh nghiệm thực tiễn có thể được khai thác hiệu quả hơn, từ đó tạo thêm động lực cho tăng trưởng kinh tế.

Phóng viên: Theo ông Việt Nam nên lựa chọn hướng đi nào để khu vực tư nhân phát triển nhanh hơn, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ đang làm thay đổi mạnh mẽ các ngành kinh tế truyền thống?

TS. Jumpoth Boriraj: Theo quan điểm của tôi, Việt Nam chưa cần chạy theo những lĩnh vực hoàn toàn mới nếu những lĩnh vực đó nằm ngoài thế mạnh hiện có. Nhìn từ Thái Lan, tăng trưởng có thể bắt đầu từ chính những ngành kinh tế nền tảng. Điều quan trọng là tìm cách nâng cấp chúng, thay vì từ bỏ lợi thế sẵn có để bắt đầu lại từ đầu.

Thái Lan phát triển dựa trên những lĩnh vực vốn là thế mạnh của mình, sau đó sử dụng công nghệ để nâng cao năng suất và giá trị. Tôi cho rằng Việt Nam cũng có thể đi theo hướng này. Những ngành đang có lợi thế cần được thúc đẩy lên một trình độ cao hơn thông qua tự động hóa, trí tuệ nhân tạo cùng các phương thức sản xuất tiên tiến.

Nông nghiệp là một ví dụ. Việt Nam hiện có thế mạnh xuất khẩu đối với nhiều sản phẩm nông nghiệp. Thay vì tìm kiếm một ngành hoàn toàn xa lạ, Việt Nam có thể đưa công nghệ sâu hơn vào nông nghiệp, từ sản xuất, chế biến đến quản lý. Qua đó, một ngành truyền thống hoàn toàn có thể tạo ra năng suất, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh cao hơn.

Mỗi quốc gia đều có những lĩnh vực mà mình hiểu rõ, có kinh nghiệm và đã hình thành năng lực cạnh tranh. Nếu chuyển sang một lĩnh vực hoàn toàn mới, nền kinh tế có thể phải xây dựng năng lực lại từ đầu. Vì vậy, theo tôi, hướng đi phù hợp là giữ nền tảng thế mạnh, sau đó dùng công nghệ để nâng cấp nền tảng đó thành những ngành có giá trị cao hơn.

Phóng viên: Trong trung và dài hạn, Việt Nam cần ưu tiên những yếu tố nào để duy trì tốc độ tăng trưởng cao? Theo ông, đâu là thách thức đáng lưu ý nhất trong quá trình chuyển đổi này?

TS. Jumpoth Boriraj: Chúng ta đang đứng trước một làn sóng công nghệ mà mọi nền kinh tế đều phải thích ứng. Vì vậy, trong trung hạn, Việt Nam cần chuẩn bị lực lượng lao động phù hợp với quá trình chuyển đổi này. Đặc biệt, lao động trong những ngành Việt Nam có thế mạnh cần được trang bị khả năng sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả công việc.

Điều đó đòi hỏi người lao động phải liên tục nâng cao kỹ năng, thay đổi phương thức làm việc và cải tiến quy trình sản xuất. Chúng ta khó có thể tiếp tục sử dụng hoàn toàn những phương thức truyền thống trong một môi trường kinh tế đang thay đổi nhanh chóng. Công nghệ cần được đưa vào những ngành thế mạnh để giúp nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.

AI là một ví dụ rất rõ. Tại trường đại học của tôi, sinh viên được yêu cầu biết sử dụng AI phục vụ quá trình học tập. Tuy nhiên, điều tôi luôn nhấn mạnh là AI đóng vai trò hỗ trợ, chứ không thể thay con người giải quyết mọi vấn đề. Quyết định cuối cùng vẫn phải do con người đưa ra dựa trên kiến thức và khả năng phán đoán.

Đối với Việt Nam, tôi cho rằng hướng đi phù hợp vẫn là bám vào các ngành kinh tế nền tảng, sau đó từng bước phát triển chúng thành những ngành ứng dụng công nghệ cao. Việt Nam không nhất thiết phải thay đổi toàn bộ nền tảng tăng trưởng, mà cần sử dụng công nghệ để nâng cấp chính những lĩnh vực mình đang có lợi thế.

Thách thức đáng lưu ý trong quá trình này chính là tâm lý ngại thay đổi. Khi một công nghệ hay phương thức mới xuất hiện, con người thường có xu hướng duy trì cách làm quen thuộc. Vì vậy, bên cạnh đầu tư công nghệ, Việt Nam cần chuẩn bị con người sẵn sàng thích ứng, bởi khả năng chấp nhận và chủ động trước thay đổi sẽ quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của ông!


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Video