• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Bài 1: Tăng trưởng cần vốn, nhưng vốn phải đi cùng niềm tin

Năm 2025 khép lại với mức tăng trưởng tín dụng gần 18%, cao nhất trong nhiều năm, phản ánh nỗ lực lớn của hệ thống ngân hàng trong việc hỗ trợ phục hồi và thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn tăng trưởng cao hơn, câu chuyện tín dụng không chỉ còn là “bơm bao nhiêu vốn”, mà là làm sao để vốn đi đúng nơi, đúng chỗ và tạo ra giá trị bền vững cho nền kinh tế.

Bài 1: Tăng trưởng cần vốn, nhưng vốn phải đi cùng niềm tin
Dòng vốn đang được định hướng tập trung vào các lĩnh vực có sức lan tỏa dài hạn.

Khi doanh nghiệp được sẻ chia

Những thay đổi trong cách tiếp cận tín dụng đang dần hiện rõ qua câu chuyện của doanh nghiệp. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế – Tài chính, bà Trần Thị Thương Huyền - Giám đốc Công ty Cổ phần Bách Liên (thương hiệu VietMRO) cho biết, doanh nghiệp hoạt động từ năm 2006 theo mô hình chuỗi cung ứng bảo trì, sửa chữa và vận hành (MRO) chuẩn quốc tế, hiện đã được nhiều ngân hàng trong và ngoài nước như MB, MSB, Shinhan Bank cấp tín dụng tín chấp, dựa trên uy tín, dòng tiền và hệ thống hợp đồng cung ứng ổn định.

Theo bà Huyền, doanh nghiệp có thể tiếp cận khoản vay tín chấp từ 60–100 tỷ đồng với lãi suất khoảng 5–6%/năm. Không chỉ dừng ở cho vay truyền thống, các ngân hàng còn cung ứng dịch vụ bao thanh toán: khi phát sinh hóa đơn bán hàng, ngân hàng căn cứ giá trị hóa đơn để cấp vốn tương ứng. Đáng chú ý, có ngân hàng còn thiết kế gói giải ngân “may đo” riêng, chấp nhận tiền bán hàng không nhất thiết phải quay về ngân hàng cho vay, miễn là dòng tiền được kiểm soát minh bạch.

Cũng về vấn đề này, ông Nguyễn Hồng Phong – Chủ tịch HĐTV Công ty TNHH Dụng cụ An Mi cho biết, với dự án nhà máy mới, doanh nghiệp tiếp cận vốn theo “công thức quen mà lạ”: vốn tự có chiếm khoảng 20–30%, phần còn lại do ngân hàng tài trợ. Điểm khác biệt nằm ở cách đánh giá rủi ro.

Theo ông Phong, BIDV đã bảo lãnh khoản vay dự án quy mô 280 tỷ đồng, trong đó tài sản đảm bảo không chỉ là đất đai hay bất động sản, mà còn là toàn bộ phương án kinh doanh, lịch sử hợp tác và chính nhà máy hình thành từ vốn vay. “Có thể nói vui là thế chấp bằng niềm tin”, ông Phong chia sẻ.

Những câu chuyện trên phản ánh xu hướng tín dụng đang dần dịch chuyển từ “cho vay dựa trên tài sản” sang “cho vay dựa trên khả năng tạo giá trị”. Đây là sự điều chỉnh trong cách phân bổ vốn của hệ thống ngân hàng.

Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), đến cuối năm 2025, khoảng 78% dư nợ toàn nền kinh tế tập trung vào lĩnh vực sản xuất – kinh doanh; trong đó, nông nghiệp – nông thôn chiếm hơn 22%, doanh nghiệp nhỏ và vừa gần 19%. Đáng chú ý, tín dụng cho công nghiệp hỗ trợ và ứng dụng công nghệ cao tăng trên 27%, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.

Song song với đó, các chương trình tín dụng trọng điểm trong năm 2025, từ gói nông, lâm, thủy sản mở rộng lên 185.000 tỷ đồng; chương trình liên kết sản xuất lúa gạo chất lượng cao tại Đồng bằng sông Cửu Long; cho vay nhà ở xã hội; đến gói 500.000 tỷ đồng cho hạ tầng điện, giao thông và công nghệ chiến lược... đều cho thấy định hướng tập trung vốn vào các lĩnh vực có sức lan tỏa dài hạn, thay vì kích cầu ngắn hạn.

Thận trọng nhưng là điều kiện cần thiết

Ở góc độ điều hành, NHNN tiếp tục giữ vai trò “nhạc trưởng” trong việc định hướng dòng vốn cho nền kinh tế, song cách thức điều hành đã linh hoạt và mềm dẻo hơn. Năm 2025, cơ quan quản lý không chỉ công bố sớm chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng, mà còn minh bạch các nguyên tắc phân bổ, qua đó tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh và quản trị rủi ro.

Theo NHNN, tính đến ngày 24/12/2025, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt trên 18,40 triệu tỷ đồng, tăng 17,87% so với cuối năm 2024.

Nhờ điều hành linh hoạt, trong bối cảnh tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt 14,11%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng trưởng tín dụng 17,87%, việc điều tiết thanh khoản, mở rộng các kênh hoán đổi tiền tệ và can thiệp kịp thời trên thị trường liên ngân hàng đã giúp hệ thống tránh được các cú sốc đứt gãy.

Tuy nhiên, phía sau bức tranh tăng trưởng này là những áp lực ngày càng rõ nét. Rủi ro lạm phát, biến động tỷ giá, căng thẳng địa chính trị và chu kỳ chính sách tiền tệ khó lường từ các nền kinh tế lớn buộc chính sách tiền tệ phải duy trì sự thận trọng cần thiết. Sự thận trọng này không đồng nghĩa với việc “khóa van” tín dụng, mà là yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chất lượng dòng vốn, tránh đánh đổi ổn định vĩ mô lấy tăng trưởng ngắn hạn.

Thực tế, khả năng hấp thụ vốn của khu vực doanh nghiệp vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Khảo sát Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh năm 2024 (PCI 2024) do VCCI công bố hồi tháng 5/2025 cho thấy, tỷ lệ doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng đã giảm xuống 54%, so với 57% năm 2023, song đây vẫn là nhóm khó khăn có tỷ lệ lựa chọn cao nhất trong nhiều năm liên tiếp.

Nhưng áp lực cung ứng vốn tiếp tục dồn lên hệ thống ngân hàng. Trong trao đổi báo chí gần đây, theo bà Hà Thu Giang - Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (NHNN), nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án, công trình trọng điểm quốc gia đang ở mức rất lớn, tạo áp lực không nhỏ đối với các tổ chức tín dụng trong việc cân đối nguồn vốn và quản trị rủi ro kỳ hạn. Đáng lưu ý, nguồn vốn cho vay của hệ thống ngân hàng hiện vẫn chủ yếu dựa vào tiền gửi ngắn hạn, chiếm khoảng 80% tổng tiền gửi toàn hệ thống. Sự lệch pha này khiến bài toán “vốn ngắn cho vay dài” tiếp tục là thách thức thường trực đối với an toàn hệ thống.

Nhìn rộng hơn, TS. Cấn Văn Lực - thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ cho rằng nền kinh tế Việt Nam đang phụ thuộc quá lớn vào hệ thống ngân hàng, khi kênh này chiếm trên 50% tổng cung vốn. Đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam ước đạt khoảng 147%. Nếu tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng 16–17% mỗi năm, đến năm 2030, tỷ lệ này có thể lên tới 180–185% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Từ đó, theo TS. Cấn Văn Lực, chất lượng tăng trưởng không chỉ phụ thuộc vào quy mô tín dụng, mà chịu tác động quyết định từ cơ cấu tín dụng và cơ cấu đầu tư. Hiện khoảng 80% vốn đầu tư công được phân bổ cho hạ tầng giao thông; y tế và giáo dục chiếm khoảng 15%, trong khi khoa học – công nghệ chỉ chiếm xấp xỉ 0,5%. TS. Lực cho rằng, nâng cao hiệu quả đầu tư và điều chỉnh cơ cấu vốn hợp lý quan trọng hơn việc chỉ mở rộng quy mô tín dụng.

Vì vậy, bài toán đặt ra cho giai đoạn tăng trưởng cao sắp tới không nằm ở việc “bơm thêm bao nhiêu vốn”, mà là làm sao để mỗi đồng tín dụng đi vào nền kinh tế tạo ra hiệu quả thực chất. Tín dụng không thể chạy một mình trên con đường dài hạn của tăng trưởng, mà cần được dẫn dắt bởi niềm tin, thị trường và sự phối hợp nhịp nhàng với các trụ cột chính sách khác.


Nguồn:https://tapchikinhtetaichinh.vn/bai-1-tang-truong-can-von-nhung-von-phai-di-cung-niem-tin-138658.html Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết