Bản tin nông sản hôm nay (2-3): Giá hồ tiêu giảm
Bản tin nông sản hôm nay (2-3): Giá hồ tiêu giảm khoảng 1.000 – 1.500 đồng/kg, dao động trong khoảng 147.500 – 148.000 đồng/kg; giá cà phê cũng điều chỉnh giảm theo xu hướng chung của thế giới.
*Giá hồ tiêu trong nước ghi nhận xu hướng điều chỉnh sau chuỗi phiên biến động mạnh. Giá thu mua tại các địa phương trọng điểm đồng loạt giảm 1.000 – 1.500 đồng/kg, dao động trong khoảng 147.500 – 148.000 đồng/kg.
Tại Đắk Lắk và TP Hồ Chí Minh, giá hồ tiêu giảm mạnh nhất 1.500 đồng/kg, hiện giao dịch quanh mức 148.000 đồng/kg. Lâm Đồng giảm 1.000 đồng/kg, cũng về mốc 148.000 đồng/kg. Gia Lai và Đồng Nai cùng giảm 1.000 đồng/kg, xuống còn 147.500 đồng/kg, thấp nhất trong nhóm các địa phương sản xuất chủ lực.
So với mốc 150.000 đồng/kg từng thiết lập trước đó, giá hồ tiêu đã hạ nhiệt. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh dài hạn, mặt bằng hiện tại vẫn cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2020 – 2021, thời điểm giá rơi xuống vùng đáy lịch sử.
Diễn biến này cho thấy cung – cầu đang trong trạng thái giằng co rõ rệt, khi vụ thu hoạch chính tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ bước vào cao điểm. Lượng hàng mới ra thị trường gia tăng tạo áp lực điều chỉnh, song chưa xuất hiện tình trạng bán tháo diện rộng.
![]() |
| Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn |
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu Indonesia điều chỉnh giảm nhẹ. Theo cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá hồ tiêu đen xuất khẩu của Indonesia giảm 9 USD/tấn, còn 7.011 USD/tấn. Giá hồ tiêu trắng Muntok giảm 12 USD/tấn, xuống 9.339 USD/tấn.
Trong khi đó, giá hồ tiêu tại các quốc gia sản xuất lớn khác nhìn chung ổn định. Hồ tiêu đen Brazil ASTA 570 duy trì ở mức 6.175 USD/tấn. Hồ tiêu đen Malaysia giữ quanh 9.100 USD/tấn. Giá hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam dao động 6.400 – 6.600 USD/tấn đối với hồ tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l, còn hồ tiêu trắng ở mức 9.150 USD/tấn.
Về xuất khẩu, số liệu từ Cục Xuất nhập khẩu cho thấy, trong tháng 1-2026, Việt Nam xuất khẩu 21,66 nghìn tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 139,2 triệu USD.
So với tháng trước, lượng xuất khẩu giảm 1,6% và trị giá giảm 4%. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm 2025, mức tăng trưởng rất ấn tượng với 67,9% về lượng và 60% về trị giá. Giá xuất khẩu bình quân đạt 6.429 USD/tấn, giảm nhẹ so với tháng trước nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với trung bình nhiều năm.
Mỹ tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam, chiếm 24,5% tổng lượng xuất khẩu. Bên cạnh đó, nhiều thị trường ghi nhận mức tăng trưởng đột biến như Thái Lan, UAE và Canada, cho thấy nhu cầu quốc tế vẫn duy trì tích cực.
Diễn biến trồi sụt những ngày gần đây phản ánh quá trình tự điều chỉnh khi thị trường bước vào chính vụ thu hoạch. Ở chiều cung, lượng hàng mới gia tăng tạo áp lực giảm giá. Ở chiều cầu, hoạt động xuất khẩu ổn định giúp thị trường không rơi sâu.
Trong ngắn hạn, giá hồ tiêu hôm nay và những phiên tới nhiều khả năng tiếp tục dao động trong vùng 145.000 – 150.000 đồng/kg, phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch, tâm lý găm hàng của nông dân và biến động giá hồ tiêu thế giới.
Về dài hạn, nếu nguồn cung toàn cầu không tăng đột biến trong khi nhu cầu tiêu thụ tiếp tục duy trì ổn định, hồ tiêu vẫn có cơ hội giữ mặt bằng giá cao trong chu kỳ hiện tại. Mức 148.000 đồng/kg vì vậy vẫn được xem là vùng giá hấp dẫn, phản ánh vị thế cải thiện đáng kể của ngành hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
*Giá cà phê tại thị trường nội địa, giá cà phê Tây Nguyên điều chỉnh giảm theo xu hướng chung của thế giới. Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai đồng loạt giảm 1.000 đồng/kg, xuống còn 96.000 đồng/kg.
Dù có sự điều chỉnh, mặt bằng giá hiện tại vẫn đang ở vùng cao so với nhiều năm trở lại đây, đảm bảo lợi nhuận tương đối tích cực cho người trồng cà phê. Tâm lý nông dân nhìn chung khá thận trọng, không bán ồ ạt khi giá giảm, qua đó góp phần hạn chế đà lao dốc sâu hơn.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu cà phê Việt Nam ghi nhận khởi đầu năm 2026 đầy tích cực. Theo số liệu từ Cục Hải quan, tính đến ngày 15-2, Việt Nam đã xuất khẩu gần 319.000 tấn cà phê, thu về 1,53 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng xuất khẩu tăng 44,1% và kim ngạch tăng 25,7%.
Kết quả này cho thấy nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu vẫn duy trì ổn định bất chấp biến động giá trên sàn kỳ hạn. Đà tăng trưởng xuất khẩu cũng phần nào củng cố vị thế của Việt Nam trên bản đồ cà phê toàn cầu.
Trong ngắn hạn, giá cà phê thế giới nhiều khả năng tiếp tục chịu áp lực nếu tồn kho arabica trên ICE duy trì ở mức cao và thời tiết tại Brazil không phát sinh rủi ro lớn. Tuy nhiên, thị trường cà phê vốn nhạy cảm với yếu tố khí hậu, tỷ giá và chi phí logistics, vì vậy khả năng đảo chiều vẫn có thể xuất hiện nếu xuất hiện thông tin bất lợi về sản xuất hoặc vận chuyển.
Giá cà phê hôm nay 2-3-2026 vì thế đang đứng trước giai đoạn thử thách mới khi áp lực nguồn cung gia tăng, trong khi kỳ vọng vào nhu cầu và các yếu tố rủi ro tiềm ẩn vẫn là ẩn số có thể tạo ra những biến động bất ngờ trong thời gian tới.
![]() |
Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn |
Bước sang đầu tháng 3-2026, thị trường cà phê thế giới tiếp tục xu hướng điều chỉnh khi cán cân cung cầu nghiêng về phía nguồn cung. Áp lực lớn nhất đến từ lượng tồn kho arabica tăng mạnh trên Sở Giao dịch Liên lục địa ICE và kỳ vọng Brazil có một vụ mùa thuận lợi.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 1-3, giá cà phê robusta trên sàn London ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các kỳ hạn. Hợp đồng giao tháng 3-2026 tăng nhẹ 10 USD/tấn, tương đương 0,27%, lên mức 3.699 USD/tấn. Tuy nhiên, hợp đồng giao tháng 5-2026 lại giảm 14 USD/tấn, xuống còn 3.624 USD/tấn, phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư trong trung hạn.
Trên sàn New York, giá arabica tiếp tục suy yếu và nối dài chuỗi điều chỉnh từ đầu năm 2026. Hợp đồng tháng 3-2026 giảm 1,4 US cent/pound, về mức 284,6 US cent/pound. Hợp đồng tháng 5-2026 giảm 1,55 US cent/pound, còn 280,75 US cent/pound. Sau giai đoạn tăng nóng năm 2025, thị trường arabica đang bước vào nhịp điều chỉnh khá mạnh.
Theo Reuters, yếu tố gây sức ép lớn nhất hiện nay là tồn kho arabica do ICE giám sát tăng nhanh. Tính đến ngày 26-2, tồn kho đạt 466.055 bao, tăng đáng kể so với mức 449.566 bao một tuần trước đó. Nguồn cung bổ sung chủ yếu đến từ Honduras và Nicaragua, giúp thị trường giảm bớt lo ngại thiếu hụt hàng từng đẩy giá tăng mạnh vào cuối năm ngoái.
Hãng tư vấn Safras & Mercado nhận định việc tồn kho tại New York gia tăng đã làm dịu tâm lý khan hiếm từng chi phối thị trường trong giai đoạn trước.
Cùng lúc đó, triển vọng mùa vụ tại Brazil, quốc gia sản xuất arabica lớn nhất thế giới, đang nghiêng về kịch bản tích cực. Kỹ sư nông học Jonas Leme Ferraresso cho biết thời tiết trong tháng 1 và 2 tại Brazil khá lý tưởng với lượng mưa đều và nhiệt độ ôn hòa, tạo điều kiện thuận lợi cho niên vụ 2026–2027.
Theo đánh giá này, khả năng xuất hiện cú sốc khí hậu đủ lớn để ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng ở thời điểm hiện tại là khá thấp. Bản tin của Escritório Carvalhaes cũng cho rằng nếu thời tiết tiếp tục thuận lợi, Brazil có thể đạt sản lượng cao hơn năm 2025. Mưa trong giai đoạn chín giúp cải thiện năng suất và hạn chế rụng quả, dù không thể bù đắp hoàn toàn các thiệt hại trước đó.
Dữ liệu từ Hedgepoint Global Markets cho thấy hợp đồng arabica tháng 3 và tháng 5 đã giảm lần lượt 16,1% và 12,9% kể từ đầu năm 2026. Đây là mức điều chỉnh đáng kể sau chuỗi tăng mạnh của năm ngoái, cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn tái cân bằng.




















