• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Nâng cao năng lực phòng vệ thương mại cho nông sản Việt Nam

Việc xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện, đồng bộ giữa nhà nước - hiệp hội - doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh phòng vệ thương mại gia tăng.

Nông sản Việt trước "sóng" phòng vệ thương mại gia tăng

Những năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam liên tục tăng trưởng mạnh mẽ. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu lĩnh vực này đạt 62,5 tỷ USD, năm 2025 đạt 70,09 tỷ USD. Con số này khẳng định vị thế ngày càng nâng cao của Việt Nam trên thị trường nông sản toàn cầu, với nhiều mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, thủy sản và trái cây nhiệt đới chiếm thị phần đáng kể tại nhiều thị trường lớn.

Tuy nhiên, cùng với những tín hiệu tích cực đó, nông sản Việt Nam đang đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng, đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của các biện pháp phòng vệ thương mại từ quốc gia nhập khẩu. Sự gia tăng này không ngẫu nhiên, mà xuất phát từ thực tế sản xuất trong nước vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán và thiếu sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị.

Nhiều mặt hàng chủ lực của ngành nông, lâm, thủy sản liên tục bị đưa vào tầm ngắm điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tại các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và Ấn Độ.

Nhiều mặt hàng chủ lực của ngành nông, lâm, thủy sản liên tục bị đưa vào tầm ngắm điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tại các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và Ấn Độ. 

Thực tế đã chứng minh, nhiều mặt hàng chủ lực của ngành nông sản như cá tra, tôm, mật ong và gỗ đã liên tục bị đưa vào tầm ngắm điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tại các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và Ấn Độ. Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về con số kim ngạch mà còn bào mòn uy tín, hình ảnh của hàng hóa Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp phải ngậm ngùi chịu mức thuế cao ngất ngưỡng chỉ vì không thể cung cấp dữ liệu kịp thời hoặc thiếu sự hợp tác đầy đủ với cơ quan điều tra nước ngoài.

Tại sao doanh nghiệp Việt thường yếu thế trong các cuộc chiến pháp lý quốc tế? Câu trả lời nằm ở năng lực ứng phó của doanh nghiệp còn yếu. Phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu nông sản có quy mô nhỏ và vừa, thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự để theo đuổi các vụ kiện kéo dài và phức tạp.

Nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách về phòng vệ thương mại, thiếu hiểu biết về quy trình điều tra và pháp luật quốc tế, dẫn đến tâm lý bị động và lúng túng khi xảy ra vụ việc. Ngoài ra, hệ thống kế toán và quản lý dữ liệu của nhiều doanh nghiệp chưa được chuẩn hóa, khiến việc cung cấp thông tin trở nên khó khăn.

Trong khi đó, nhìn ra thế giới, các quốc gia như Ấn Độ hay Thái Lan đã xây dựng được hệ thống ứng phó rất hiệu quả thông qua việc kiện toàn khung pháp lý và thiết lập cơ sở dữ liệu tập trung.

Là một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất khu vực, Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế gia tăng sử dụng công cụ phòng vệ thương mại. Từ các vụ kiện trong lĩnh vực gỗ, thép, thủy sản, đến nông sản chế biến, có thể thấy các yêu cầu về minh bạch dữ liệu, xuất xứ, và tuân thủ pháp lý đang được cơ quan điều tra nước ngoài siết chặt hơn bao giờ hết.

Kết nối "3 nhà" để bảo vệ ngành hàng, sản xuất trong nước

Trong bối cảnh đó, Cục Phòng vệ thương mại cho rằng, việc xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện, đồng bộ giữa nhà nước - hiệp hội - doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết.

Cụ thể, đối với Nhà nước, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm. Để chuyển từ trạng thái phản ứng bị động sang chủ động phòng ngừa, vai trò điều phối của Nhà nước là tiên quyết. Nhiệm vụ hàng đầu hiện nay là nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và dự báo rủi ro phòng vệ thương mại. Một hệ thống quốc gia tích hợp dữ liệu từ mã HS, số liệu hải quan đến các diễn biến từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) cần được vận hành để kịp thời phát hiện các dấu hiệu “bất thường” trước khi vụ điều tra chính thức khởi động.

Việc xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện, đồng bộ giữa nhà nước - hiệp hội - doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh phòng vệ thương mại gia tăng.

Việc xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện, đồng bộ giữa nhà nước - hiệp hội - doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh phòng vệ thương mại gia tăng.

Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý và minh bạch hóa các chính sách hỗ trợ là điều bắt buộc. Các chính sách hỗ trợ sản xuất phải được thiết kế sao cho phù hợp với tiêu chuẩn của WTO và các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA nhằm triệt tiêu các cáo buộc về "trợ cấp xuất khẩu" hay "ưu đãi đặc thù".

Đặc biệt, công tác số hóa trong quản lý xuất xứ hàng hóa cần được đẩy mạnh. Việc triển khai giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) điện tử và kết nối dữ liệu liên thông giữa Bộ Công Thương, hải quan và doanh nghiệp sẽ đảm bảo tính thống nhất, giúp doanh nghiệp chứng minh năng lực sản xuất thực chất của mình.

Song song đó, Chính phủ cần tăng cường "ngoại giao phòng vệ" thông qua các đợt đối thoại song phương, yêu cầu các đối tác minh bạch hóa quy trình và hạn chế việc lạm dụng công cụ phòng vệ thương mại.

Việc hình thành một mạng lưới luật sư, chuyên gia phòng vệ thương mại của Việt Nam tại các thị trường trọng điểm cũng như thành lập Quỹ hỗ trợ ứng phó phòng vệ thương mại sẽ là điểm tựa tài chính vững chắc cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Với hiệp hội, ngành hàng cần phát huy vai trò cầu nối và "bộ não" thông tin. Bởi, trong cuộc chiến này, các hiệp hội ngành hàng đóng vai trò là đầu mối điều phối, đại diện cho tiếng nói tập thể. Thay vì để doanh nghiệp "đơn thương độc mã", hiệp hội cần thiết lập các đơn vị chuyên trách về cảnh báo sớm, thường xuyên theo dõi thông báo từ cơ quan điều tra nước ngoài để truyền tải kịp thời đến các hội viên.

Hiệp hội cũng phải là đơn vị tiên phong trong việc thúc đẩy nội địa hóa và phát triển các cụm ngành hỗ trợ. Khi chúng ta xây dựng được chuỗi cung ứng nội địa vững chắc cho các ngành như gỗ, dệt may hay nông sản chế biến, rủi ro bị cáo buộc “lẩn tránh thuế” hay “gia công đơn giản” sẽ giảm đi đáng kể.

Việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như blockchain, mã QR trong truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng mà còn nâng cao giá trị thương hiệu “Made in Vietnam”.

Về phía doanh nghiệp xuất khẩu cần tự xây "hệ miễn dịch" bằng sự minh bạch. Doanh nghiệp cần xác định việc xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch là khoản đầu tư cho tương lai, chứ không phải là chi phí. Một hệ thống quản trị tốt không chỉ giúp tránh mức thuế cao do thiếu dữ liệu mà còn nâng cao uy tín trên trường quốc tế.

Nâng cao hiểu biết pháp lý và năng lực ứng phó là yêu cầu bắt buộc đối với đội ngũ lãnh đạo và nhân sự chuyên trách. Doanh nghiệp phải nắm vững quyền và nghĩa vụ của mình, từ thời hạn trả lời câu hỏi đến việc yêu cầu bảo mật thông tin hay khiếu nại kết luận điều tra. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xuất xứ và đảm bảo tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa sẽ là "tấm khiên" vững chắc nhất trước các cáo buộc lẩn tránh thuế.

Hơn thế nữa, đầu tư vào công nghệ, đổi mới sản xuất và theo đuổi các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) chính là cách bền vững nhất để thoát khỏi cuộc cạnh tranh thuần túy về giá - vốn là nguồn cơn của các cáo buộc bán phá giá. Khi sản phẩm có thương hiệu riêng và năng lực sản xuất thực chất, vị thế của doanh nghiệp sẽ được nâng tầm từ người gia công sang đối tác chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Các vụ việc phòng vệ thương mại sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với Việt Nam trong giai đoạn tới, khi xu hướng bảo hộ mậu dịch gia tăng và các nền kinh tế lớn đẩy mạnh chính sách “ưu tiên sản xuất nội địa”. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam tái cơ cấu năng lực sản xuất, hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng tăng trưởng xuất khẩu.

Để ứng phó hiệu quả, cần phát huy vai trò điều phối trung tâm của Nhà nước, sức mạnh kết nối của hiệp hội ngành hàng, và tính chủ động của doanh nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ giữa ba chủ thể này sẽ giúp hình thành một hệ sinh thái phòng vệ thương mại chủ động, đủ năng lực cảnh báo sớm, hỗ trợ pháp lý, và bảo vệ lợi ích quốc gia trong thương mại quốc tế.

Tính đến ngày 30/3/2026, Việt Nam đã ứng phó và xử lý 306 vụ việc do nước ngoài điều tra, trong đó tập trung nhiều nhất ở các ngành sắt thép, nhựa, gỗ và sợi. Các thị trường điều tra lớn tiếp tục là Hoa Kỳ, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và EU. Công tác cảnh báo sớm, phối hợp với hiệp hội ngành hàng và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ tiếp tục được tăng cường, góp phần hạn chế tác động bất lợi đối với xuất khẩu.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết