Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam
Việt Nam có biển từ hàng nghìn năm trước. Nhưng có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử hiện đại, biển lại được đặt vào vị trí trung tâm của tư duy phát triển như lúc này. Điều thay đổi không nằm ở chiều dài hơn ba nghìn cây số bờ biển hay diện tích vùng đặc quyền kinh tế, mà ở cách chúng ta nhìn về biển. Đó cũng là điểm nhấn lớn nhất của Nghị quyết số 20-NQ/TW: Lần đầu tiên biển không còn được đặt trong tư duy phát triển biển, mà được đặt trong tư duy phát triển quốc gia.
1. Trước hết, Nghị quyết 20 không xuất hiện đơn thuần vì biển cần một chiến lược mới. Nó xuất hiện khi chính mô hình phát triển dựa trên những động lực cũ đã đi đến giới hạn và đất nước buộc phải tìm kiếm một không gian tăng trưởng mới. Vì thế, đọc Nghị quyết 20 chỉ như một nghị quyết về biển sẽ khó thấy hết chiều sâu của vấn đề.
Không phải ngẫu nhiên Nghị quyết 20 được ban hành vào thời điểm này. Sau gần tám năm thực hiện Nghị quyết 36, những giới hạn của mô hình phát triển cũ đã bộc lộ rõ hơn. Suốt nhiều thập niên, tư duy phát triển của chúng ta chủ yếu được định hình trên đất liền. Quy hoạch được chia theo địa giới hành chính. Nguồn lực được phân bổ theo từng địa phương. Mỗi tỉnh tìm kiếm động lực tăng trưởng trong phần không gian thuộc về mình. Ngay cả khi nói đến biển, cách tiếp cận cũng chủ yếu là phát triển từng ngành: dầu khí, thủy sản, du lịch, cảng biển hay vận tải biển.
Trong khi đó, Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Mục tiêu ấy đòi hỏi những cực tăng trưởng mới, những dư địa phát triển mới và một mô hình quản trị mới.
Đồng thời, thế giới cũng đang thay đổi rất nhanh. Cạnh tranh địa kinh tế ngày càng quyết liệt. Chuỗi cung ứng toàn cầu được tái cấu trúc. Kinh tế xanh, năng lượng tái tạo, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và công nghệ đại dương đang trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều đó cũng có nghĩa, nếu vẫn phát triển bằng tư duy cũ, chúng ta sẽ không chỉ bỏ lỡ cơ hội từ biển, mà còn bỏ lỡ cơ hội tái cấu trúc chính mô hình tăng trưởng của đất nước.
Chính trong bối cảnh ấy, Nghị quyết 20 xuất hiện như một bước tiếp theo của quá trình đổi mới tư duy phát triển. Nó không phủ nhận Nghị quyết 36 mà kế thừa và nâng lên một tầng tư duy mới, từ phát triển kinh tế biển sang kiến tạo quốc gia biển; từ khai thác lợi thế tự nhiên sang tổ chức không gian phát triển; từ quản lý từng ngành sang quản trị tổng thể. Nếu các chủ trương về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo mở ra không gian tri thức; chuyển đổi số mở ra không gian số; cải cách thể chế mở ra không gian thể chế, thì Nghị quyết 20 mở ra không gian đại dương. Những chủ trương ấy không tách rời nhau mà bổ sung cho nhau, cùng hướng tới một mục tiêu, chuyển mô hình tăng trưởng từ dựa chủ yếu vào khai thác các nguồn lực sẵn có sang kiến tạo những động lực phát triển mới cho đất nước.
Bởi vậy, biển không phải là đích đến của Nghị quyết 20. Biển là điểm tựa để mở ra hệ sinh thái phát triển mới, qua đó góp phần định hình mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam. Ảnh: AI.
2. Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội Việt Nam, từng nhận định rằng nếu chỉ coi biển là nơi đánh bắt hải sản hay xây dựng cảng biển thì giá trị tạo ra sớm muộn cũng sẽ chạm tới giới hạn. Nhưng nếu nhìn biển như trung tâm của các tuyến cáp quang xuyên lục địa, của các hành lang logistics quốc tế, của năng lượng tái tạo ngoài khơi, của công nghệ đại dương và các chuỗi cung ứng toàn cầu thì dư địa phát triển sẽ mở rộng theo cấp số nhân.
Ở đây, giá trị của biển không còn nằm chủ yếu dưới lòng biển. Giá trị nằm ở khả năng tổ chức không gian. Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, biển không tự tạo ra thịnh vượng. Điều mang đến sự giàu có là năng lực tổ chức không gian biển thành không gian phát triển. Vì thế, giá trị lớn nhất của biển không nằm dưới mặt nước, mà nằm trong cách một quốc gia kiến tạo giá trị từ biển.
Nhận định ấy giúp lý giải vì sao nhiều quốc gia không sở hữu nguồn tài nguyên biển dồi dào vẫn trở thành cường quốc hàng hải. Singapore không giàu vì dầu khí. Hà Lan không mạnh vì tài nguyên. Điều tạo nên sức mạnh của họ là năng lực tổ chức các dòng chảy hàng hóa, vốn, công nghệ, dữ liệu và dịch vụ toàn cầu. Họ biến vị trí địa lý thành lợi thế cạnh tranh, biến không gian biển thành không gian sáng tạo giá trị.
Đây cũng chính là điều mà TS. Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, nhiều lần nhấn mạnh khi cho rằng điều quý giá nhất biển mang lại không phải những gì nằm dưới mặt nước, mà là khả năng hình thành một cấu trúc kinh tế mới cho đất nước.
Cách nhìn này mở ra một phát hiện đáng suy ngẫm. Trong thế kỷ XXI, cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng không còn là cuộc cạnh tranh về tài nguyên, mà là cuộc cạnh tranh về năng lực tổ chức các dòng chảy của hàng hóa, vốn, dữ liệu, công nghệ và tri thức. Quốc gia nào tổ chức được những dòng chảy ấy sẽ tổ chức được tăng trưởng. Và biển chính là nơi các dòng chảy đó hội tụ. Hàng hóa, vốn, dữ liệu, công nghệ, năng lượng và tri thức đang dịch chuyển với tốc độ chưa từng có, và biển chính là nơi những dòng chảy ấy gặp nhau.
Vì thế, Nghị quyết 20 dành nhiều dung lượng cho quản trị biển hiện đại, cho cơ sở dữ liệu số, cho quy hoạch không gian biển, cho đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và doanh nghiệp biển. Đây không phải là những nội dung bổ trợ, mà chính là hạ tầng của một mô hình phát triển mới, nơi Nhà nước không chỉ quản lý các hoạt động trên biển mà kiến tạo toàn bộ không gian phát triển của quốc gia.
3. Nếu nhìn từ góc độ ấy, có thể thấy Nghị quyết 20 cũng là một nghị quyết về đổi mới thể chế.
Thể chế ở đây không đơn thuần là sửa đổi vài quy định pháp luật. Thể chế được hiểu là năng lực điều phối, kết nối và phân bổ nguồn lực trong một không gian thống nhất. Biển không thể được quản trị bằng tư duy chia cắt theo địa giới hành chính, bởi hệ sinh thái biển, tuyến hàng hải, nguồn lợi thủy sản hay các dòng hải lưu đều không dừng lại ở ranh giới của một địa phương.
Chính vì vậy, chuyển từ quản lý sang quản trị không chỉ là thay đổi thuật ngữ. Đó là sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước, từ người cấp phép sang người thiết kế cuộc chơi; từ xử lý từng vấn đề riêng lẻ sang kiến tạo một hệ sinh thái phát triển có khả năng dung hòa lợi ích giữa kinh tế, môi trường, quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế.
Một điểm rất đáng chú ý khác là Nghị quyết 20 đã đặt phát triển và bảo vệ Tổ quốc trong cùng một logic phát triển.
Ở đây, chủ quyền không chỉ được gìn giữ bằng sự hiện diện của lực lượng thực thi pháp luật trên biển, mà còn bằng sức sống của nền kinh tế. Một trung tâm logistics hiện đại, một khu hậu cần nghề cá quy mô lớn, một cụm điện gió ngoài khơi, một doanh nghiệp hàng hải có năng lực cạnh tranh quốc tế hay một đô thị biển kết nối sâu với chuỗi giá trị toàn cầu đều góp phần tạo nên sự hiện diện bền vững của quốc gia trên biển. Phát triển kinh tế vì thế trở thành một phương thức củng cố chủ quyền trong hòa bình.
Nếu trước đây, khi nói đến biển, người ta thường nghĩ đến ngư dân, đến những con tàu đánh cá hay các cảng biển, thì trong tư duy mới, chủ thể của quốc gia biển không còn chỉ là ngư dân. Đó còn là kỹ sư điện gió ngoài khơi, nhà khoa học nghiên cứu đại dương, doanh nghiệp logistics, chuyên gia dữ liệu biển, kỹ sư thiết kế cáp ngầm hay những doanh nghiệp công nghệ đang tạo ra giá trị từ đại dương. Khi chủ thể phát triển thay đổi, mô hình phát triển cũng thay đổi.
Khát vọng trở thành quốc gia biển mạnh vì vậy không nên được hiểu đơn giản là khai thác nhiều hơn từ biển hay gia tăng tỷ trọng kinh tế biển trong GDP. Điều cốt lõi là thông qua biển để mở ra một hành lang phát triển mới, nơi Việt Nam có thể tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào các mạng lưới kinh tế toàn cầu.
Lịch sử không thay đổi vì đất nước có thêm biển. Lịch sử chỉ thay đổi khi con người thay đổi cách nhìn về biển. Và nếu Nghị quyết 36 mở cánh cửa của kinh tế biển, thì Nghị quyết 20 đang mở cánh cửa của một mô hình phát triển mới. Giá trị lớn nhất của nghị quyết ấy vì thế không chỉ nằm ở đại dương, mà nằm ở sự chuyển động trong tư duy phát triển của cả quốc gia.


















