Quốc hội chủ động kiến tạo thể chế, tạo lực đẩy mới cho ngành năng lượng
Nghị quyết số 253/2025/QH15 được đánh giá là dấu mốc quan trọng, thể hiện vai trò chủ động của Quốc hội trong việc định hình khung chính sách và mở ra không gian thể chế mới cho ngành năng lượng phát triển trong giai đoạn 2026–2030.
Tháo gỡ điểm nghẽn từ thực tiễn phát triển năng lượng
Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hiện thực hóa cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030” do Báo Công Thương tổ chức cùng sự đồng hành của Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN); Tổng Công ty Dầu Việt Nam – CTCP (PVOIL) và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) vào ngày 29/1, phiên thảo luận với chủ đề “Những vấn đề đặt ra đối với phát triển năng lượng giai đoạn 2026–2030” đã thu hút sự tham gia của đông đảo nhà hoạch định chính sách, chuyên gia kinh tế – năng lượng, đại diện cơ quan quản lý, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp.

Phiên thảo luận với chủ đề “Những vấn đề đặt ra đối với phát triển năng lượng giai đoạn 2026–2030”
Các ý kiến trao đổi tập trung làm rõ những nội dung then chốt của Nghị quyết 253/2025/QH15 của Quốc hội, bao gồm: hoàn thiện hạ tầng thông tin phục vụ quản lý và vận hành hệ thống năng lượng; đơn giản hóa thủ tục hành chính trong phê duyệt dự án và tiếp cận đất đai; thúc đẩy phát triển điện gió ngoài khơi; đồng thời xây dựng các giải pháp cho hệ thống lưu trữ năng lượng. Qua đó, các định hướng lớn của Đảng và Quốc hội được cụ thể hóa thành những cơ chế chính sách có tính khả thi cao trong giai đoạn 2026–2030.
Chia sẻ về nội dung cốt lõi của Nghị quyết 253, TS. Nguyễn Hồng Minh – nguyên Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam – cho rằng điểm nổi bật nhất của nghị quyết là việc hình thành một hành lang thể chế mới, giúp rút ngắn và đơn giản hóa đáng kể các thủ tục đầu tư trong lĩnh vực năng lượng.
Theo ông, nghị quyết cho phép triển khai một số dự án đầu tư trước khi hoàn tất điều chỉnh quy hoạch; thậm chí có những dự án không cần điều chỉnh quy hoạch nhưng vẫn có thể được quyết định đầu tư. Bên cạnh đó, các cơ chế đặc thù trong phê duyệt chủ trương đầu tư và lựa chọn nhà đầu tư cũng được thiết kế linh hoạt hơn. “Những thay đổi này cho thấy thủ tục đầu tư đã được tinh giản rõ rệt so với trước đây, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc phát triển nguồn điện, lưới điện và các hạ tầng năng lượng”, TS. Nguyễn Hồng Minh nhận định.
Ngoài ra, Nghị quyết 253 còn đưa ra nhiều cơ chế thúc đẩy tiến độ triển khai dự án, như quy định giá trúng thầu không vượt mức giá đã xác định trong báo cáo nghiên cứu khả thi, hay yêu cầu các bên hoàn tất ký kết hợp đồng trong thời hạn 30 ngày, qua đó tạo áp lực tích cực để sớm đi đến thống nhất.
Quốc hội trực tiếp “vẽ khung” chính sách cho ngành năng lượng
Ở góc độ khác, TS. Nguyễn Quốc Thập – Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam – đánh giá Nghị quyết 253 là một bước tiến mang tính đột phá trong tư duy xây dựng chính sách năng lượng.
Theo ông, trước đây, Quốc hội chủ yếu tham gia ở khâu xem xét, thông qua các dự thảo luật do Chính phủ trình. Tuy nhiên, với Nghị quyết 253, Quốc hội đã trực tiếp tham gia vào việc thiết kế khung chính sách tổng thể, đóng vai trò định hướng để các bộ, ngành xây dựng, sửa đổi và hoàn thiện các bộ luật liên quan theo tinh thần của Nghị quyết 70-NQ/TW và Nghị quyết 253.
“Việc một số khung chính sách quan trọng đã được định hình ngay từ nghị quyết của Quốc hội là bước tiến rất đáng ghi nhận, thể hiện sự chủ động và đổi mới trong tư duy lập pháp”, TS. Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh.
Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, với tinh thần của Nghị quyết 253, việc sửa đổi các bộ luật có thể được triển khai song song. Trong thời gian chờ hoàn thiện hệ thống pháp luật, Chính phủ dự kiến ban hành các nghị quyết để quán triệt và triển khai ngay tinh thần của Quốc hội, qua đó tháo gỡ những vướng mắc tồn tại ở các dự án hiện nay và hạn chế nguy cơ tái diễn trong tương lai.
Ông cũng bày tỏ kỳ vọng các Ủy ban của Quốc hội sẽ tiếp tục rà soát quá trình thực hiện nghị quyết, kịp thời bổ sung những nội dung cần thiết, είτε thông qua sửa đổi luật hoặc ban hành các nghị quyết mới của Chính phủ, nhằm mở rộng phạm vi điều chỉnh một cách hợp lý, không bó hẹp trong khuôn khổ ban đầu.
Từ góc nhìn chiến lược, TS. Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh rằng nếu năng lượng được xác định là trụ cột của an ninh kinh tế, thì việc xây dựng cơ chế đặc thù cho các doanh nghiệp năng lượng – đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước – là hết sức cần thiết. Theo đó, ông kiến nghị Quốc hội xem xét ban hành một nghị quyết chuyên đề về khung cơ chế, chính sách dành riêng cho khối doanh nghiệp này, làm cơ sở để Chính phủ ban hành điều lệ tổ chức, cơ chế tài chính và mô hình hoạt động phù hợp.


















