Dòng vốn ngoại sẽ chảy về đâu trên thị trường chứng khoán?
Mục tiêu thu hút 200-300 tỷ USD FDI giai đoạn 2026-2030 nhanh chóng thổi bùng kỳ vọng vào nhóm cổ phiếu khu công nghiệp. Tuy nhiên, Nghị quyết số 10-NQ/TW không chỉ hướng tới gia tăng quy mô vốn ngoại mà còn định hình những lĩnh vực được ưu tiên trong chu kỳ tăng trưởng mới, từ công nghệ, đổi mới sáng tạo đến thị trường vốn.
|
| Nghị quyết 10-NQ/TW mở rộng bản đồ cơ hội trên thị trường chứng khoán. |
Nghị quyết số 10-NQ/TW và sự thay đổi trong tư duy phát triển khu vực FDI
Sự xuất hiện của Nghị quyết số 10-NQ/TW được xem là bước tiếp theo trong chiến lược phát triển khu vực đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn văn bản này dưới góc độ thu hút thêm vốn FDI, có thể bỏ qua một trong những thay đổi quan trọng nhất về tư duy phát triển.
Theo phân tích của BSC Research, điểm khác biệt đáng chú ý giữa Nghị quyết số 50-NQ/TW năm 2019 và Nghị quyết số 10-NQ/TW nằm ngay trong cách tiếp cận. Nếu Nghị quyết số 50 tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài, thì Nghị quyết số 10 chuyển trọng tâm sang phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài như một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế.
Sự thay đổi này cho thấy Việt Nam không còn đặt mục tiêu thu hút vốn bằng mọi giá, mà hướng tới lựa chọn những dòng vốn có khả năng tạo ra năng lực cạnh tranh mới cho nền kinh tế. Điều đó được thể hiện qua hàng loạt mục tiêu tham vọng như thu hút 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký trong giai đoạn 2026-2030, giải ngân khoảng 150-200 tỷ USD, đồng thời nâng tỷ trọng vốn đến từ các nền kinh tế phát triển lên khoảng 75%.
Quan trọng hơn, Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt trọng tâm vào các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu lớn, trung tâm dữ liệu, nghiên cứu và phát triển (R&D), kinh tế số và chuyển đổi xanh. Đây đều là những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và tác động lan tỏa mạnh tới năng suất của nền kinh tế.
Theo BSC Research, sự thay đổi về cách tiếp cận phản ánh định hướng nâng cao chất lượng và vai trò của khu vực FDI trong nền kinh tế.
Từ góc nhìn thị trường chứng khoán, sự thay đổi này có ý nghĩa quan trọng bởi những ngành nghề được ưu tiên trong chiến lược phát triển FDI cũng có thể trở thành những lĩnh vực thu hút sự quan tâm của dòng tiền đầu tư trong trung và dài hạn.
Từ khu công nghiệp đến công nghệ: Bản đồ hưởng lợi đang mở rộng
Trong nhiều năm qua, bất động sản khu công nghiệp luôn là nhóm cổ phiếu được nhắc đến đầu tiên mỗi khi xuất hiện thông tin tích cực liên quan đến FDI.
Điều này không khó hiểu khi nhu cầu thuê đất, mở rộng nhà máy và phát triển hạ tầng sản xuất thường tăng lên cùng với quy mô vốn đầu tư nước ngoài. Với mục tiêu thu hút 200-300 tỷ USD FDI đăng ký trong giai đoạn tới, nhóm doanh nghiệp sở hữu quỹ đất công nghiệp lớn vẫn được đánh giá là những đơn vị hưởng lợi trực tiếp.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở câu chuyện khu công nghiệp có thể chưa phản ánh đầy đủ tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW.
Khác với các giai đoạn trước, Nghị quyết mới không chỉ hướng tới gia tăng số lượng dự án mà tập trung vào chất lượng dòng vốn. Điều đó đồng nghĩa những ngành nghề có khả năng hỗ trợ cho hệ sinh thái công nghệ, đổi mới sáng tạo và sản xuất giá trị cao sẽ có cơ hội lớn hơn.
Cùng với khu công nghiệp, nhu cầu về logistics, cảng biển, điện, nước công nghiệp và năng lượng xanh được kỳ vọng gia tăng khi các dự án FDI công nghệ cao mở rộng hiện diện tại Việt Nam. Đây là những lĩnh vực đóng vai trò nền tảng cho hoạt động sản xuất và vận hành của các doanh nghiệp nước ngoài.
Đáng chú ý hơn, các mục tiêu liên quan đến AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, R&D và đổi mới sáng tạo đang mở ra dư địa phát triển cho nhóm doanh nghiệp công nghệ và hạ tầng số. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu nằm ở đất đai, lao động và hạ tầng sản xuất, thì trong chu kỳ FDI mới, công nghệ, dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo có thể trở thành những yếu tố tạo nên giá trị khác biệt.
|
| Nguồn: Agriseco Research tổng hợp từ Nghị quyết số 10-NQ/TW. |
Theo Agriseco Research, nhóm doanh nghiệp được đánh giá có khả năng hưởng lợi từ các định hướng mới của Nghị quyết số 10-NQ/TW trải rộng trên nhiều lĩnh vực.
Tuy vậy, điều đáng chú ý không nằm ở danh sách cổ phiếu cụ thể mà ở sự mở rộng của bản đồ hưởng lợi. Nếu các chu kỳ FDI trước đây chủ yếu tạo cơ hội cho nhóm doanh nghiệp sở hữu tài sản hữu hình, thì chu kỳ mới có thể mở rộng sang những doanh nghiệp sở hữu năng lực công nghệ, dữ liệu và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Dòng vốn ngoại sẽ tìm kiếm điều gì trên thị trường chứng khoán?
Một trong những nội dung đáng chú ý trong phân tích của Agriseco Research là mục tiêu thu hút khoảng 75% vốn FDI từ các nền kinh tế phát triển, đồng thời hướng tới nâng hạng thị trường chứng khoán trước năm 2030.
Thoạt nhìn, đây là hai mục tiêu thuộc hai lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, xét ở góc độ phát triển dài hạn, cả hai đều hướng tới việc nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Để thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, nền kinh tế không chỉ cần hạ tầng sản xuất hiện đại mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn về quản trị doanh nghiệp, minh bạch thông tin, chất lượng thể chế và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Đây cũng chính là những yếu tố được các nhà đầu tư tổ chức và các quỹ đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm khi lựa chọn thị trường để giải ngân.
Vì vậy, mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán không chỉ là câu chuyện của riêng ngành tài chính, mà còn là một phần trong chiến lược thu hút dòng vốn chất lượng cao của Việt Nam.
Trong nhiều năm, dòng vốn ngoại trên thị trường chứng khoán thường ưu tiên các doanh nghiệp có quy mô lớn, tài sản hữu hình và vị thế dẫn đầu ngành. Tuy nhiên, nếu Nghị quyết số 10-NQ/TW được triển khai đúng định hướng, tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp có thể dần mở rộng sang các yếu tố như năng lực công nghệ, khả năng đổi mới sáng tạo, chất lượng quản trị và vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Điều đó không đồng nghĩa các doanh nghiệp khu công nghiệp hay logistics mất đi cơ hội tăng trưởng. Ngược lại, đây vẫn là những mắt xích quan trọng trong quá trình thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, cơ hội trên thị trường chứng khoán có thể không còn tập trung hoàn toàn ở những doanh nghiệp sở hữu nhiều đất công nghiệp nhất.
Nếu Nghị quyết số 50-NQ/TW từng mở đường cho một giai đoạn tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô đầu tư nước ngoài, thì Nghị quyết số 10-NQ/TW cho thấy tham vọng lớn hơn: sử dụng dòng vốn ngoại để nâng cấp năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Với thị trường chứng khoán, thay đổi đáng chú ý nhất có thể không nằm ở việc Việt Nam thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD FDI, mà ở việc những lĩnh vực nào sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Trong chu kỳ FDI mới, lợi thế có thể không còn thuộc hoàn toàn về những doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số.




















