• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

EVFTA tạo dư địa để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần tại EU

Với những lợi ích từ Hiệp định EVFTA mang lại, EU tiếp tục là thị trường xuất khẩu trọng điểm, đồng thời còn nhiều dư địa để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần.

EVFTA tạo động lực tăng trưởng thương mại hai chiều

Trong số 18 hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam đã ký kết và triển khai, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) được đánh giá là một trong những hiệp định mang lại hiệu quả nổi bật. Không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường EU, EVFTA còn góp phần thúc đẩy đầu tư, chuyển giao công nghệ, tạo động lực cho hoạt động sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.

Chia sẻ tại Diễn đàn Hợp tác kinh tế thương mại Việt Nam - EU năm 2026, bà Nguyễn Thảo Hiền - Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương) cho biết, tác động của EVFTA được thể hiện qua cả tăng trưởng thương mại và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ EU vào Việt Nam.

Bà Nguyễn Thảo Hiền - Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương).

Bà Nguyễn Thảo Hiền - Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương).

Theo số liệu thống kê của Bộ Tài chính Việt Nam, trước năm 2020, tổng vốn FDI từ EU vào Việt Nam đạt khoảng 22,17 tỷ USD. Đến năm 2025, con số này tăng lên 32,7 tỷ USD, tương đương mức tăng khoảng 44%. Nguồn vốn đầu tư không chỉ bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế mà còn tạo điều kiện để Việt Nam tiếp nhận công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và gia tăng hàm lượng chế biến trong sản phẩm.

Ở lĩnh vực thương mại, năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều đạt 81,35 tỷ USD, tăng 67% so với năm 2020. Tốc độ tăng trưởng bình quân đạt khoảng 9-10% mỗi năm, với sự gia tăng ở cả xuất khẩu và nhập khẩu.

“Kết quả này càng đáng chú ý khi thương mại quốc tế trong 6 năm qua phải đối mặt với nhiều biến động, từ đại dịch, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng đến các biện pháp áp thuế. Trong bối cảnh đó, thương mại Việt Nam - EU vẫn duy trì đà tăng trưởng, cho thấy những tác động tích cực từ EVFTA cùng sự chủ động của cộng đồng doanh nghiệp hai bên trong khai thác cơ hội thị trường”, bà Nguyễn Thảo Hiền nhấn mạnh.

Cùng với tăng trưởng kim ngạch, cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai bên cũng thay đổi đáng kể. Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như hàng tiêu dùng, máy tính, linh kiện điện tử, dệt may, da giày tiếp tục giữ vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, một số nhóm hàng có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt là nông sản, thực phẩm chế biến, dịch vụ và phần mềm, đang gia tăng.

Hàm lượng chế biến trong sản phẩm sản xuất tại Việt Nam cũng tăng dần qua các năm, một phần nhờ nguồn vốn đầu tư và công nghệ từ EU. Sản phẩm sản xuất tại Việt Nam không chỉ phục vụ thị trường EU mà còn có khả năng tiếp cận các thị trường khác mà Việt Nam đã ký kết FTA.

Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu từ EU tăng từ 14,28 tỷ USD lên 19,44 tỷ USD, tương đương mức tăng khoảng 36,1%. Máy móc, thiết bị và công nghệ tiếp tục là những nhóm hàng nhập khẩu chủ yếu, phản ánh nhu cầu hiện đại hóa sản xuất trong nước, đồng thời mở ra cơ hội liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp Việt Nam và EU.

Đánh giá triển vọng thời gian tới, bà Nguyễn Thảo Hiền cho rằng, EU tiếp tục là đối tác chủ chốt và thị trường truyền thống của Việt Nam. Đáng chú ý, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam hiện mới chiếm khoảng 2,5% tổng kim ngạch nhập khẩu của EU từ các nước ngoài khối. Tỷ trọng này cho thấy dư địa để doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục mở rộng thị phần tại thị trường EU còn lớn.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Kinh tế một số nước thành viên EU gặp khó khăn, suy thoái và lạm phát ảnh hưởng đến sức mua. Hàng rào phi thuế quan và các biện pháp bảo hộ có xu hướng gia tăng. Cùng với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu, nguy cơ hàng hóa Việt Nam phải đối diện với các biện pháp phòng vệ thương mại, điều tra chống bán phá giá cũng ngày càng rõ nét.

Bộ Công Thương chuyển trọng tâm hỗ trợ, nâng năng lực doanh nghiệp

Trước những thay đổi của thị trường EU, yêu cầu đặt ra không chỉ là tận dụng ưu đãi thuế quan mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây cũng là định hướng trong các hoạt động hỗ trợ của Bộ Công Thương nhằm giúp doanh nghiệp khai thác sâu hơn thị trường EU, mở rộng xuất khẩu và tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng.

Theo bà Nguyễn Thảo Hiền, thời gian qua, Bộ Công Thương phối hợp với cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan liên quan tập trung triển khai ba nhóm công việc chính: cung cấp thông tin; hỗ trợ mở cửa thị trường, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh; kết nối cộng đồng doanh nghiệp hai bên.

Bộ Công Thương đã và đang tích cực hỗ trợ nâng cao năng lực của doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu thị trường, đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá sang EU.

Bộ Công Thương đã và đang tích cực hỗ trợ nâng cao năng lực của doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu thị trường, đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá sang EU.

Các hoạt động này sẽ tiếp tục được duy trì trong thời gian tới. Trong đó, cung cấp thông tin là nội dung quan trọng, giúp doanh nghiệp nắm bắt diễn biến thị trường, nhận diện cơ hội và cập nhật những yêu cầu mới từ EU. Bộ Công Thương cũng tiếp tục phối hợp hỗ trợ mở cửa thị trường, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và kết nối doanh nghiệp Việt Nam - EU để tìm kiếm đối tác, mở rộng hợp tác, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Đặc biệt, trước những biến động nhanh của thương mại quốc tế, Bộ Công Thương xác định cần bổ sung các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hai năng lực quan trọng là chống chịu và thích nghi. “Đối với thị trường EU, chúng ta phải xác định chuyển từ cạnh tranh về thuế sang cạnh tranh thực sự về năng lực của doanh nghiệp”, bà Nguyễn Thảo Hiền nhấn mạnh.

Theo đại diện Bộ Công Thương, khi xung đột địa chính trị có thể khiến một khu vực đóng cửa thị trường, giá năng lượng tăng cao hoặc chuỗi cung ứng bị gián đoạn, một doanh nghiệp riêng lẻ hay nhóm doanh nghiệp trong cùng ngành khó có thể tự ứng phó với tất cả biến động nằm ngoài khả năng kiểm soát.

Do đó, năng lực chống chịu không chỉ là vấn đề nội tại của từng doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ Chính phủ, phối hợp giữa Chính phủ hai bên và trên các diễn đàn đa phương. Sự phối hợp này nhằm tạo điều kiện để doanh nghiệp duy trì hoạt động, vượt qua khó khăn và tiếp tục phát triển.

Cùng với năng lực chống chịu, khả năng thích nghi cũng được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết. Thị trường EU đang thay đổi nhanh chóng, từ thị hiếu tiêu dùng, quy định nhập khẩu đến tốc độ phát triển khoa học, công nghệ. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào những lợi thế đã có, nhất là khi các ưu đãi thuế quan từ EVFTA đang dần được khai thác.

Khả năng thích nghi đòi hỏi doanh nghiệp chủ động điều chỉnh trước những thay đổi của thị trường và yêu cầu mới trong sản xuất, kinh doanh. Nếu không theo kịp tốc độ biến đổi này, doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng cạnh tranh và bị đào thải khỏi thị trường.

Như vậy, định hướng hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thị trường EU trong thời gian tới không chỉ ở việc tận dụng các cam kết thuế quan của EVFTA mà còn tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu và thích nghi trước biến động thương mại quốc tế.

Với kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng tích cực, dư địa thị trường còn lớn và nền tảng hợp tác được củng cố, EU tiếp tục là thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam. Việc nâng cao năng lực doanh nghiệp sẽ là yếu tố quan trọng để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần, gia tăng giá trị xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng tại thị trường này.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết