• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

"Năm bản lề" của thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam

OECD vừa công bố Side-by-Side Package nhằm đơn giản hóa tuân thủ thuế tối thiểu toàn cầu, song thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn vẫn giữ vai trò then chốt. Sau mùa kê khai đầu tiên, doanh nghiệp tại Việt Nam buộc phải rà soát lại dữ liệu, ưu đãi thuế và chiến lược tuân thủ dài hạn.

Side-by-Side Package được OECD công bố ngày 05/01/2026, bao gồm một loạt sửa đổi và hướng dẫn chi tiết nhằm hài hòa định hướng chính sách giữa các quốc gia.

Hiểu đúng về Side-by-Side Package

Ngay trong những ngày đầu năm 2026, Diễn đàn Hợp tác chung OECD/G20 về Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) đã chính thức công bố “Side-by-Side Package”. Động thái này diễn ra trong bối cảnh nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã bắt đầu áp dụng các quy định liên quan đến thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) từ năm tài chính 2024.

Theo bà Đặng Mai Kim Ngân - Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thuế, Deloitte Việt Nam, Side-by-Side Package được OECD công bố ngày 05/01/2026, bao gồm một loạt sửa đổi và hướng dẫn chi tiết nhằm hài hòa định hướng chính sách giữa các quốc gia, đồng thời xây dựng các cơ chế giảm trừ trách nhiệm mang tính thực tiễn cao. Mục tiêu là đơn giản hóa công tác quản lý và nghĩa vụ tuân thủ thuế trong bối cảnh các nước đang từng bước nội luật hóa các quy định về Trụ cột 2 – thuế Tối thiểu toàn cầu.

Các cơ chế giảm trừ trách nhiệm trong khung thỏa thuận này gồm:

Thứ nhất, giảm trừ trách nhiệm vĩnh viễn theo Thuế suất thực tế đơn giản hóa. Theo cơ chế này, thuế bổ sung được xác định bằng 0 nếu quốc gia được đánh giá có Thuế suất thực tế đơn giản hóa lớn hơn hoặc bằng 15%, hoặc ghi nhận Lỗ đơn giản hóa.

Thứ hai, giảm trừ trách nhiệm cho Ưu đãi thuế đạt chuẩn. Cơ chế này cho phép các tập đoàn đa quốc gia được giảm trừ một khoản thuế bổ sung liên quan đến các “Ưu đãi thuế đạt chuẩn” (Qualified Tax Incentives) khi tính toán thuế bổ sung. Đây là các ưu đãi phản ánh yếu tố thực chất của hoạt động sản xuất, kinh doanh và được xác định dựa trên chi phí phát sinh hoặc sản lượng sản xuất.

Thứ ba, giảm trừ trách nhiệm theo cơ chế “Side-by-Side”. Theo đó, thuế bổ sung theo nguyên tắc Tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR) và Quy định lợi nhuận chịu thuế dưới mức tối thiểu (UTPR) sẽ được xem bằng 0 đối với các tập đoàn đa quốc gia có công ty mẹ tối cao đặt tại quốc gia áp dụng “Cơ chế Side-by-Side đạt chuẩn” – tức cơ chế áp dụng thuế tối thiểu đối với cả thu nhập trong nước và thu nhập ở nước ngoài (ví dụ như các tập đoàn có công ty mẹ tối cao đặt tại Hoa Kỳ).

Tuy nhiên, bà Đặng Mai Kim Ngân lưu ý, việc áp dụng giảm trừ trách nhiệm theo cơ chế Side-by-Side không ảnh hưởng đến việc áp dụng QDMTT tại các quốc gia nơi tập đoàn đang đầu tư. Điều này đồng nghĩa, thuế bổ sung theo QDMTT tại các nước sở tại, trong đó có Việt Nam, sẽ không vì cơ chế này mà được xác định bằng 0.

Nhìn chung, Side-by-Side Package được kỳ vọng giúp giảm bớt gánh nặng tính toán và tuân thủ cho doanh nghiệp, thúc đẩy việc áp dụng thống nhất các quy định về Trụ cột 2. Tuy nhiên, các cơ chế đơn giản hóa này không loại bỏ vai trò của QDMTT. Trên thực tế, QDMTT vẫn giữ vai trò then chốt trong việc bảo toàn quyền đánh thuế của từng quốc gia đối với phần thuế bổ sung phát sinh khi mức thuế suất thực tế thấp hơn ngưỡng 15%.

Những vấn đề nổi lên sau mùa kê khai QDMTT đầu tiên tại Việt Nam

Theo Nghị quyết số 107/2023/QH15, Việt Nam bắt đầu áp dụng các quy định về thuế Tối thiểu toàn cầu (bao gồm hai nguyên tắc IIR và QDMTT) từ năm tài chính 2024 đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên.

Sau mùa kê khai QDMTT đầu tiên, từ góc độ quan sát thực tế, bà Đặng Mai Kim Ngân ghi nhận một số điểm đáng chú ý.

Đầu tiên là thách thức trong chuẩn hóa dữ liệu kế toán phục vụ tính toán Thuế suất thực tế. Dù nhiều doanh nghiệp đã có sự chuẩn bị về mặt kỹ thuật, không ít đơn vị vẫn gặp lúng túng trong việc thu thập, phân loại và xử lý dữ liệu phù hợp để tính toán Thuế suất thực tế theo quy định mới. Khác với nghĩa vụ thuế TNDN truyền thống dựa trên chuẩn mực kế toán Việt Nam, việc tính Thuế suất thực tế và số thuế TNDN bổ sung theo QDMTT yêu cầu sử dụng báo cáo tài chính lập theo chuẩn mực kế toán dùng cho mục đích hợp nhất của công ty mẹ tối cao. Sự khác biệt này đòi hỏi doanh nghiệp phải đồng bộ hóa hệ thống dữ liệu và quy trình báo cáo ở cả cấp độ quốc gia và tập đoàn.

Cùng với đó, chi phí tuân thủ gia tăng. Đối với các tập đoàn đa quốc gia đang hưởng ưu đãi thuế TNDN tại Việt Nam, số thuế TNDN bổ sung phải nộp qua kê khai QDMTT đã tăng đáng kể, tạo áp lực lên dòng tiền và lợi nhuận sau thuế. Ngay cả với các tập đoàn không phát sinh số thuế bổ sung, việc áp dụng các quy tắc tính toán phức tạp vẫn đòi hỏi đầu tư thêm về nhân sự, hệ thống và quy trình nội bộ để đảm bảo dữ liệu được thu thập đầy đủ, kịp thời và chính xác.

Thực tế, tâm lý dè dặt khi tiếp tục áp dụng ưu đãi thuế TNDN. Trong bối cảnh thuế Tối thiểu toàn cầu, nhiều ưu đãi thuế trước năm tài chính 2024 đã suy giảm hiệu quả hoặc chỉ còn tác động hạn chế khi doanh nghiệp phải nộp phần thuế bổ sung để đưa Thuế suất thực tế lên 15%.

"Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa ưu đãi thuế hoàn toàn mất ý nghĩa. Nếu được rà soát và áp dụng thận trọng, có chọn lọc, doanh nghiệp vẫn có thể tiết kiệm khoảng 5% chi phí thuế so với mức thuế suất phổ thông 20%. Ngược lại, việc chủ động từ bỏ hoặc không đánh giá lại khả năng duy trì ưu đãi có thể khiến doanh nghiệp phải chịu thuế suất 20%, làm gia tăng đáng kể chi phí thuế và ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính tổng thể", bà Đặng Mai Kim Ngân chia sẻ.

Chủ động chiến lược dài hạn trong bối cảnh mới

Bước sang năm thứ hai áp dụng QDMTT, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã cảm nhận rõ sự thay đổi trong cách thức tuân thủ thuế, bên cạnh nghĩa vụ kê khai TNDN truyền thống. Đây là thời điểm doanh nghiệp cần xem xét lại cấu trúc thuế và xây dựng chiến lược tuân thủ thuế Tối thiểu toàn cầu một cách bài bản hơn, đặc biệt trong bối cảnh Side-by-Side Package có thể được nội luật hóa trong thời gian tới.

Tuy vậy, cần nhấn mạnh rằng các cơ chế đơn giản hóa chủ yếu mang tính hỗ trợ về kỹ thuật và quy trình, không làm thay đổi bản chất nghĩa vụ thuế hay vai trò trung tâm của QDMTT trong việc bảo toàn quyền đánh thuế của Việt Nam đối với phần thuế bổ sung phát sinh trong nước.

Đại diện Deloitte Việt Nam nhấn mạnh, từ kinh nghiệm mùa kê khai đầu tiên, doanh nghiệp không nên chỉ dừng ở mục tiêu “đáp ứng yêu cầu tuân thủ”. Thay vào đó, cần xây dựng lộ trình dài hạn, bao gồm đánh giá lại hiệu quả các ưu đãi thuế hiện hữu, khả năng chuyển đổi sang các hình thức ưu đãi phù hợp; nâng cấp hệ thống dữ liệu và quy trình báo cáo; tăng cường phối hợp giữa các bộ phận tài chính, thuế và công nghệ thông tin ở cả cấp độ quốc gia và tập đoàn.

Cách tiếp cận chủ động này sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các cơ chế đơn giản hóa, kiểm soát rủi ro, tối ưu chi phí thuế và nâng cao mức độ sẵn sàng trong bối cảnh thuế Tối thiểu toàn cầu tiếp tục được hoàn thiện và triển khai sâu rộng tại Việt Nam.


Nguồn:https://tapchikinhtetaichinh.vn/nam-ban-le-cua-thue-toi-thieu-toan-cau-tai-viet-nam-147124.html Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết