La bàn đầu tư 2026: Lãi suất và tỷ giá định hình dòng tiền thị trường
Giá dầu neo cao, áp lực tỷ giá gia tăng và lãi suất duy trì ở vùng cao đang định hình chiến lược đầu tư năm 2026, buộc nhà đầu tư phải định vị lại cách tiếp cận thị trường.
![]() |
| Các chuyên gia tại chương trình Dinsights – "La bàn đầu tư". Ảnh LT. |
Tại chương trình Dinsights – "La bàn đầu tư" do Công ty Chứng khoán VNDIRECT tổ chức, đại diện lãnh đạo VNDIRECT cùng các chuyên gia từ Wigroup, PVIAM và IPA Partners đã thảo luận về triển vọng vĩ mô trong năm 2026.
Theo các chuyên gia, quý II/2026 được xem là giai đoạn "bản lề" khi nhiều biến số quan trọng dần đi đến điểm xác lập xu hướng, bao gồm diễn biến của giá dầu, áp lực lạm phát và khả năng lãi suất tạo đỉnh.
Trong bối cảnh đó, thay vì cố gắng dự báo các mốc thời gian cụ thể, việc theo dõi chuỗi truyền dẫn giữa giá dầu, tỷ giá, lãi suất và thị trường tài sản được xem là cách tiếp cận phù hợp hơn nhằm nhận diện các bước ngoặt của thị trường và kịp thời điều chỉnh kỳ vọng.
Áp lực từ "vàng đen": Tỷ giá, lãi suất mới là biến số trọng yếu
Xung đột Mỹ–Iran đã đẩy giá dầu Brent tăng mạnh so với đầu năm. Theo các chuyên gia, giá dầu bình quân quý II/2026 có thể dao động quanh mức 100 USD/thùng trước khi hạ nhiệt dần, với kịch bản cơ sở cả năm ở mức 80–85 USD/thùng. Trong kịch bản tiêu cực, khi xung đột kéo dài, giá dầu bình quân có thể vượt 90 USD/thùng.
Một điểm đáng lưu ý là giá dầu tham chiếu thực tế của Việt Nam là dầu Oman – loại dầu nhập khẩu chủ yếu – thường cao hơn đáng kể so với giá dầu Brent. Với cán cân nhập siêu xăng dầu khoảng 1,6 tỷ USD mỗi tháng, mỗi đợt tăng giá dầu 60–70% có thể khiến thâm hụt cán cân ngoại thương tăng thêm khoảng 10 tỷ USD mỗi năm.
Thông thường, khi giá dầu tăng, phản ứng đầu tiên của thị trường là lo ngại lạm phát. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, áp lực lên tỷ giá được xem là kênh truyền dẫn đáng chú ý hơn so với lạm phát. Với lãi suất tiền gửi thực dương khoảng 2–3%, tác động trực tiếp từ lạm phát lên lãi suất không quá lớn, trong khi áp lực mất giá đồng tiền từ các yếu tố địa chính trị lại trở thành biến số đáng chú ý hơn.
"Điểm cần theo dõi không nằm ở việc giá dầu tăng hay giảm đơn thuần, mà là cách biến động này truyền dẫn sang tỷ giá và lãi suất – những yếu tố quyết định dòng tiền trên thị trường tài sản."
Tốc độ tăng lãi suất thời gian qua vượt kỳ vọng của thị trường
Từ quý IV/2025, mặt bằng lãi suất tiền gửi tại Việt Nam đã tăng mạnh với biên độ khoảng 2–2,5 điểm phần trăm, cao hơn đáng kể so với kỳ vọng trước đó của nhiều tổ chức nghiên cứu (1–1,5 điểm phần trăm). Các chuyên gia chỉ ra ba nguyên nhân chính sau đây.
Thứ nhất, trong hai năm gần đây, tăng trưởng tín dụng liên tục "vượt mặt" tăng trưởng huy động, khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của hệ thống ngân hàng bị kéo căng. Khi nguồn huy động không theo kịp tốc độ giải ngân tín dụng, áp lực thanh khoản tích tụ là hệ quả tất yếu.
Thứ hai, kênh bổ sung thanh khoản thông qua mua vào ngoại hối đã thu hẹp đáng kể trong nhiều năm qua do bối cảnh thị trường ngoại hối thay đổi. Điều này khiến lượng tiền thực sự lưu thông trong nền kinh tế thấp hơn đáng kể so với con số tăng trưởng tín dụng trên sổ sách.
Thứ ba, xung đột Mỹ–Iran bùng phát đầu năm 2026 trở thành cú sốc ngoại sinh, phá vỡ kỳ vọng về lãi suất. Yếu tố địa chính trị này đồng thời gia tăng áp lực lên tỷ giá và lạm phát, trong khi cơ quan điều hành phải cân đối nhiều mục tiêu vĩ mô, khiến mặt bằng lãi suất khó có thể hạ nhiệt nhanh như kỳ vọng.
Trong bối cảnh đó, đa số các chuyên gia nhận định lãi suất huy động hiện tại đang tiệm cận vùng đỉnh nếu không xuất hiện thêm cú sốc lớn từ bên ngoài. Tuy nhiên, khả năng lãi suất giảm nhanh trong ngắn hạn là thấp; kịch bản phù hợp hơn là lãi suất duy trì ở vùng cao trong quý II và có thể bắt đầu hạ nhiệt từ quý III/2026 nếu điều kiện thuận lợi.
Đối với thị trường, lãi suất được xem là một chỉ báo dẫn đường (leading indicator). Lịch sử cho thấy xu hướng lãi suất thường diễn biến rõ ràng và "mượt" hơn so với thị trường cổ phiếu. Vì vậy, việc quan sát thời điểm lãi suất xác nhận xu hướng đi xuống được đánh giá là tín hiệu đáng tin cậy hơn so với việc cố gắng dự báo đáy thị trường.
Liệu lãi suất đã gần đạt đỉnh và hàm ý đầu tư?
Trong môi trường lãi suất hiện tại, trái phiếu doanh nghiệp với mức lợi suất khoảng 9–10%/năm đang trở thành kênh tài sản được đánh giá hấp dẫn, cạnh tranh trực tiếp với cổ phiếu về tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
Tuy nhiên, thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn chưa thực sự thẩm thấu hết mặt bằng lãi suất mới. Cả phía phát hành lẫn phía đầu tư đều đang trong quá trình điều chỉnh kỳ vọng, phản ánh sự thích nghi chưa hoàn toàn với chi phí vốn và mức lợi suất mới.
Trong bối cảnh đó, chiến lược được các chuyên gia ưu tiên là tăng tỷ trọng kênh thu nhập cố định, nhưng lựa chọn kỳ hạn ngắn trong khoảng 3–6 tháng. Logic của chiến lược này nằm ở tính linh hoạt: nếu lãi suất tiếp tục tăng, nhà đầu tư có thể tái đầu tư với mức lợi suất cao hơn; ngược lại, nếu lãi suất chưa đạt đỉnh, việc giữ kỳ hạn ngắn giúp hạn chế rủi ro bị "khóa" vào mức lợi suất thấp hơn.
Ở góc độ thanh khoản, quỹ trái phiếu được đánh giá là lựa chọn phù hợp hơn so với trái phiếu riêng lẻ, nhờ khả năng rút vốn linh hoạt trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động.
Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số điểm then chốt: lãi suất là biến số quyết định đối với thị trường tài sản; trái phiếu là kênh đáng chú ý trong ngắn hạn; và diễn biến giá dầu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hạ nhiệt của lãi suất. Nếu giá dầu quay về vùng 70–80 USD/thùng, áp lực tỷ giá và lạm phát sẽ giảm, qua đó mở ra cơ hội rõ ràng hơn cho thị trường chứng khoán.
Tuy nhiên, kịch bản này phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị. Trong trường hợp xung đột kéo dài và giá dầu duy trì ở mức cao, áp lực tỷ giá có thể tiếp tục gia tăng, qua đó làm chậm lại quá trình hạ nhiệt của lãi suất.
Nhìn tổng thể, giai đoạn hiện tại được xem là thời kỳ thanh lọc và tích lũy. Tốc độ hạ nhiệt của lãi suất phụ thuộc đáng kể vào diễn biến địa chính trị tại Trung Đông thông qua kênh giá dầu. Trong bối cảnh đó, sự kiên nhẫn được xem là "kim chỉ nam" để đón đầu điểm xoay trục của dòng tiền khi lãi suất thực sự xác nhận xu hướng hạ nhiệt.



















