Xuất khẩu túi xách tăng 11%: Cơ hội nào để Việt Nam thoát “mác” gia công?
Xuất khẩu túi xách Việt Nam đang ghi nhận đà tăng tích cực, nhưng ngành vẫn chủ yếu đứng ở vai trò gia công trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, bà Trần Phương Thùy, Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Levina Việt Nam (Levina Leather) nhấn mạnh: Để đi xa hơn, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ lợi thế về chi phí sang chất lượng, năng lực phát triển sản phẩm và giá trị thương hiệu.
+ Những năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu túi xách Việt Nam luôn duy trì đà tăng trưởng tích cực. Theo bà, Việt Nam hiện đang ở vị trí nào trên bản đồ sản xuất và xuất khẩu túi xách thế giới?
- Có thể khẳng định rằng, Việt Nam hiện là một quốc gia sản xuất túi xách có vị trí đáng kể trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo báo cáo của Hiệp hội Da giày – Túi xách Việt Nam, 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng được báo cáo là “túi xách” đạt khoảng 2,43 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ.
Trong bối cảnh cạnh tranh thị phần giữa các quốc gia sản xuất túi xách ngày càng gay gắt, đà tăng trưởng này cho thấy Việt Nam vẫn duy trì sức hút với các nhà mua hàng quốc tế, đồng thời còn nhiều dư địa để nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, theo tôi, cần phân biệt giữa vị thế của một quốc gia sản xuất, xuất khẩu túi xách lớn và vị thế của một quốc gia có nhiều thương hiệu túi xách trên thị trường quốc tế. Ở khía cạnh xây dựng thương hiệu, Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm.

Việt Nam hiện là một quốc gia sản xuất túi xách có vị trí đáng kể trong chuỗi cung ứng quốc tế. Ảnh: Levina
Trung Quốc có lợi thế lớn về quy mô và chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu, trong khi Ấn Độ và Bangladesh có thế mạnh riêng về ngành da. Vì vậy, Việt Nam sẽ khó tạo khác biệt nếu chỉ cạnh tranh bằng giá hoặc chạy theo những đơn hàng có sản lượng rất lớn.
Từ thực tế đó, tôi cho rằng lợi thế phù hợp hơn với doanh nghiệp Việt là tay nghề, khả năng kiểm soát chất lượng và sự linh hoạt trong quá trình làm việc với khách hàng.
Doanh nghiệp có thể tham gia sâu từ khâu phát triển mẫu, lựa chọn chất liệu đến điều chỉnh kết cấu và hoàn thiện sản phẩm. Đây cũng là những yếu tố giúp Việt Nam đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của các thương hiệu quốc tế.
Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại (FTA) giúp hàng Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, nhất là khi doanh nghiệp đáp ứng được quy tắc xuất xứ và yêu cầu của nhà nhập khẩu. Tuy nhiên, tất cả những lợi thế này không tự động chuyển thành giá trị cao hơn cho doanh nghiệp Việt.
Báo cáo 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy khối FDI vẫn chiếm khoảng 68% kim ngạch xuất khẩu nhóm túi xách. Điều đó nhắc chúng ta rằng bước tiếp theo của ngành không chỉ là nhận thêm đơn hàng, mà còn là chủ động hơn về nguyên phụ liệu, nâng năng lực phát triển sản phẩm và từng bước xây dựng thương hiệu.
Khi làm được những việc đó, vị thế của túi xách Việt Nam sẽ được đo không chỉ bằng kim ngạch xuất khẩu mà còn bằng giá trị chúng ta tạo ra và giữ lại.
+ Một số ý kiến cho rằng thị trường túi xách toàn cầu đang chững lại trước tác động của lạm phát và những biến động địa chính trị. Tuy nhiên, xuất khẩu túi xách Việt Nam 6 tháng đầu năm vẫn tăng 11%. Từ thực tế của doanh nghiệp, bà đánh giá thị trường và đơn hàng xuất khẩu hiện đang “ấm” lên hay vẫn còn thận trọng?
- Theo tôi, ngành túi xách Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa, đặc biệt ở những đơn hàng đòi hỏi chất lượng ổn định, khả năng phát triển mẫu linh hoạt và sản phẩm có nét riêng của từng thương hiệu. Việc kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2026 tăng 11% là tín hiệu tích cực, nhưng cơ hội và mức độ phục hồi giữa các doanh nghiệp vẫn có sự khác biệt.
Đối với chúng tôi, hiện vẫn duy trì được đơn hàng từ các khách hàng quốc tế, trong đó có những đối tác đã hợp tác nhiều năm. Tuy nhiên, từ thực tế của doanh nghiệp, tôi cho rằng còn quá sớm để nói thị trường đã thực sự “ấm lên”.
Chúng tôi vẫn ưu tiên hoàn thành tốt các đơn hàng hiện có, đồng thời chọn lọc những đơn hàng mới phù hợp với năng lực sản xuất.
Điều đáng mừng không chỉ nằm ở số lượng đơn hàng, mà là khách hàng tiếp tục tin tưởng và sẵn sàng cùng doanh nghiệp phát triển những sản phẩm có yêu cầu cao hơn, giá trị tốt hơn. Đây mới là tín hiệu mà chúng tôi quan tâm trong giai đoạn hiện nay.
+ Việt Nam có năng lực sản xuất và xuất khẩu túi xách khá lớn, nhưng số thương hiệu Việt tạo được chỗ đứng trên thị trường quốc tế vẫn còn hạn chế. Theo bà, đâu là rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp khó chuyển từ gia công sang xây dựng thương hiệu riêng, và cần làm gì để túi xách “Made in Vietnam” cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị thay vì chỉ bằng chi phí?
- Doanh nghiệp Việt có năng lực sản xuất tốt, nhưng để xây dựng một thương hiệu trên thị trường quốc tế cần nguồn vốn dài hạn cho thiết kế, marketing, phát triển thị trường và hệ thống phân phối.

6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng được báo cáo là “túi xách” đạt khoảng 2,43 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ. Ảnh: Levina
Trong khi đó, việc phụ thuộc một phần vào nguyên phụ liệu nhập khẩu cũng khiến doanh nghiệp chưa hoàn toàn chủ động về chi phí, nguồn cung và thời gian giao hàng.
Gia công có thể mang lại đơn hàng và dòng tiền tương đối nhanh, trong khi xây dựng thương hiệu đòi hỏi đầu tư lớn, thời gian dài và chấp nhận nhiều rủi ro hơn. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn lựa chọn tập trung vào thế mạnh sản xuất thay vì bước sang một cuộc chơi mới.
Để túi xách “Made in Vietnam” cạnh tranh trên thị trường quốc tế, trước hết doanh nghiệp phải chọn đúng phân khúc và tạo ra sản phẩm có bản sắc riêng. Cùng với đó là đầu tư nghiêm túc cho thiết kế, duy trì chất lượng ổn định và hiểu rõ nhu cầu của người tiêu dùng tại từng thị trường.
Quan trọng nhất là phải xây dựng được kênh bán hàng và mối quan hệ lâu dài với khách hàng quốc tế. Khi khách hàng lựa chọn một sản phẩm Việt không chỉ vì giá cạnh tranh mà vì thiết kế, chất lượng và giá trị thương hiệu, khi đó chúng ta mới thực sự bước ra khỏi vai trò gia công.
+ Trước áp lực chi phí đầu vào và các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, truy xuất nguồn gốc, theo bà đâu là điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp túi xách hiện nay và Nhà nước cần hỗ trợ gì để ngành nâng sức cạnh tranh, mở rộng xuất khẩu?
- Áp lực lớn nhất hiện nay là chi phí đầu vào tăng ở nhiều khâu, trong khi giá bán rất khó tăng tương ứng. Với ngành túi xách, nguyên phụ liệu tác động trực tiếp đến giá thành, chất lượng sản phẩm cũng như khả năng đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc.
Việc phải nhập khẩu một phần nguyên phụ liệu cũng khiến doanh nghiệp chịu thêm áp lực về giá, nguồn cung và thời gian giao hàng, kéo theo chi phí logistics. Bên cạnh đó, các yêu cầu về môi trường ngày càng cao là xu hướng tất yếu, nhưng chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận và quản lý hồ sơ vẫn là thách thức, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Về chính sách, theo tôi, cần ưu tiên phát triển nguồn nguyên phụ liệu và công nghiệp hỗ trợ trong nước để doanh nghiệp chủ động hơn về đầu vào. Đồng thời, doanh nghiệp cần được tiếp cận thuận lợi hơn với thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và yêu cầu của từng thị trường.
Nếu có thêm các chương trình hỗ trợ kiểm nghiệm, đào tạo nhân lực kỹ thuật và kết nối doanh nghiệp với các nhà mua hàng quốc tế, doanh nghiệp sẽ có điều kiện nâng chất lượng, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn mới và mở rộng xuất khẩu theo hướng bền vững.



















