• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Chuẩn bị năng lực trí tuệ nhân tạo cho nhà giáo: Bài học từ kinh nghiệm quốc tế

Từ kinh nghiệm quốc tế, PGS.TS Nguyễn Thu Thủy - Cục trưởng Cục Hợp tác quốc tế (Bộ GD&ĐT) đã chỉ ra 5 “khoảng trống” chính sách hiện nay, đồng thời đề xuất lộ trình giúp giáo viên Việt Nam chủ động kiểm soát và ứng dụng AI hiệu quả trong dạy học.

Bước tiến trong số hóa học đường

Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Ảnh: NTCC

Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Ảnh: NTCC

Những khung tham chiếu quốc tế đáng chú ý

- Từ nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, theo PGS, đâu là mô hình hoặc khung tham chiếu đáng chú ý nhất đối với việc phát triển năng lực AI cho giáo viên?

- Một trong những tài liệu tham chiếu toàn diện nhất hiện nay là Khung năng lực AI dành cho giáo viên do UNESCO công bố năm 2024.

Khung xác định 15 năng lực thuộc 5 phương diện: Tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức AI; nền tảng và ứng dụng AI; sư phạm với AI; và AI phục vụ phát triển nghề nghiệp. Mỗi phương diện được phát triển theo ba mức độ: tiếp nhận, đào sâu và sáng tạo.

Giá trị lớn nhất của khung không nằm ở số lượng năng lực, mà ở cách UNESCO đặt năng lực kỹ thuật dưới sự chi phối của quyền con người, quyền tự chủ nghề nghiệp của giáo viên, tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Đối với Việt Nam, đây là nền tảng phù hợp để đối sánh, nhưng không nên sao chép nguyên dạng. Khung quốc gia cần chuyển các mô tả tổng quát thành biểu hiện nghề nghiệp có thể quan sát được, phân hóa theo cấp học, môn học, vai trò và điều kiện hạ tầng.

Ngoài ra có thể kể đến các nghiên cứu của OECD. OECD Digital Education Outlook 2026 nhấn mạnh rằng AI tạo sinh có thể hỗ trợ học tập khi được định hướng bởi các nguyên tắc sư phạm rõ ràng. Ngược lại, việc sử dụng không có chủ đích có thể làm suy giảm nỗ lực nhận thức, tạo ảo tưởng hiểu biết và làm yếu đi mối quan hệ giữa giáo viên với người học. OECD vì vậy không tiếp cận AI như một giải pháp tự thân, mà đặt trọng tâm vào thiết kế nhiệm vụ, phản hồi, năng lực tự điều chỉnh và vai trò kiểm soát của giáo viên.

Các nghiên cứu chính sách của OECD cũng cho thấy chuyển đổi số thành công cần được hỗ trợ bằng hệ thống chính sách giáo viên đồng bộ. Trong khảo sát chính sách tại 37 hệ thống giáo dục, phần lớn các chiến lược trung ương đã đề cập sử dụng nguồn lực số trong dạy học, nhưng chỉ một bộ phận đặt ra mục tiêu có thời hạn và yêu cầu cụ thể ở cấp trường. Hàm ý quan trọng là khung năng lực nếu không đi kèm nguồn lực, thời gian học tập nghề nghiệp, hướng dẫn thực hành và trách nhiệm ở cấp cơ sở thì khó tạo ra thay đổi trong lớp học.

Australia ban hành Khung quốc gia về AI tạo sinh trong trường học, áp dụng không chỉ cho giáo viên mà còn cho lãnh đạo trường, nhân viên hỗ trợ, học sinh, phụ huynh, nhà cung cấp và cơ quan hoạch định chính sách. Điểm đáng chú ý là Australia tổ chức rà soát khung theo chu kỳ ngắn, cho thấy chính sách AI cần được thiết kế như một văn bản sống, có cơ chế cập nhật định kỳ thay vì chờ chu kỳ sửa đổi dài của các chuẩn truyền thống.

Từ năm 2025, Bộ Giáo dục Anh cung cấp các mô-đun miễn phí về sử dụng an toàn và hiệu quả AI cho toàn bộ nhân sự trường học; năm 2026 tiếp tục cập nhật các tài liệu này. Việc ban hành tiêu chuẩn an toàn đối với sản phẩm AI tạo sinh dùng trong giáo dục, hướng trực tiếp tới nhà phát triển và nhà cung cấp. Cách tiếp cận này phân bổ trách nhiệm hợp lý hơn: Không thể yêu cầu giáo viên tự mình phát hiện mọi rủi ro kỹ thuật của một hệ thống phức tạp.

Liên minh châu Âu đã cập nhật hướng dẫn về sử dụng có đạo đức AI và dữ liệu trong dạy học năm 2026, bổ sung bối cảnh của Đạo luật AI và quy định bảo vệ dữ liệu. Hướng dẫn sử dụng câu hỏi định hướng, kịch bản tình huống và công cụ thực hành để giáo viên đưa ra quyết định phù hợp với bối cảnh, thay vì chỉ liệt kê nguyên tắc trừu tượng.

Cách làm này cho thấy năng lực đạo đức không thể được hình thành chỉ qua một chuyên đề lý thuyết. Nó cần được luyện tập thông qua các tình huống nghề nghiệp: Có được nhập bài làm của học sinh lên một nền tảng công cộng hay không; có thể sử dụng dự báo thuật toán để phân nhóm học sinh không; phải thông báo thế nào khi AI tham gia xây dựng học liệu; và giáo viên xử lý ra sao khi kết quả AI mâu thuẫn với phán đoán chuyên môn.

Hàn Quốc tiếp cận AI thông qua cải cách giáo dục số quy mô hệ thống, trong đó giáo viên giữ vai trò thiết kế hoạt động học tập và kết nối có ý nghĩa với học sinh, còn AI hỗ trợ cá thể hóa. Kinh nghiệm Hàn Quốc cũng cho thấy yêu cầu năng lực mới không thể được giao riêng cho giáo viên; chuyển đổi cần đội ngũ hỗ trợ, hạ tầng, học liệu mẫu và cơ chế lan tỏa từ giáo viên nòng cốt.

- PGS nhận thấy những điểm hội tụ nào trong cách các hệ thống giáo dục đang phát triển năng lực AI cho giáo viên?

- Từ các mô hình quốc tế, có thể rút ra sáu xu hướng chính: Không đồng nhất năng lực AI với kỹ năng sử dụng một công cụ hoặc kỹ thuật viết câu lệnh; đặt con người, quyền tự chủ nghề nghiệp, công bằng và trách nhiệm ở vị trí trung tâm; tích hợp năng lực AI vào toàn bộ chu trình nghề nghiệp: đào tạo ban đầu, thực hành sư phạm, bồi dưỡng, đánh giá.

Ưu tiên mô hình học tập dựa trên tình huống, sản phẩm và thực hành có hướng dẫn; phân bổ trách nhiệm cho cả hệ sinh thái, bao gồm nhà cung cấp công nghệ và cơ quan quản lý, không đẩy toàn bộ rủi ro xuống giáo viên; thiết kế cơ chế rà soát, cập nhật thường xuyên dựa trên dữ liệu và bằng chứng.

chuan-bi-nang-luc-tri-tue-nhan-tao-cho-nha-giao-1.jpg

PGS.TS Nguyễn Thu Thủy.

Nhận diện khoảng trống chính sách

- PGS nhìn nhận Việt Nam đang có những khoảng trống chính sách nào trong việc phát triển năng lực AI cho đội ngũ nhà giáo?

- Đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, tôi cho rằng Việt Nam đang có 5 khoảng trống chính sách cần được quan tâm.

Thứ nhất, khoảng trống về khái niệm và phạm vi. Hiện chưa có định nghĩa thống nhất ở cấp hệ thống về năng lực AI nghề nghiệp của nhà giáo. Nếu hiểu quá hẹp, chính sách sẽ dừng ở kỹ năng sử dụng phần mềm; nếu hiểu quá rộng, khung năng lực sẽ khó đo lường và khó triển khai. Cần xác định đây là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, giá trị và phán đoán nghề nghiệp để lựa chọn, sử dụng, đánh giá và tham gia định hình AI nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, bảo vệ người học và chịu trách nhiệm về quyết định sư phạm.

Thứ hai, khoảng trống giữa yêu cầu mới với hệ thống chuẩn. Các chuẩn hiện hành đã đề cập năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, khai thác học liệu và phát triển nghề nghiệp, nhưng chưa mô tả đầy đủ những yêu cầu mới như kiểm chứng sản phẩm AI; thiết kế đánh giá trong môi trường có AI; quản trị dữ liệu; phát hiện thiên lệch; minh bạch việc sử dụng AI; và duy trì quyền tự chủ nghề nghiệp. Vấn đề không nhất thiết là phải tạo thêm một chuẩn độc lập, mà là xác định những thành tố nào cần tích hợp vào chuẩn nghề nghiệp, chuẩn chương trình và chuẩn đầu ra.

Thứ ba, khoảng trống trong chương trình và phương pháp đào tạo. Việc đưa AI vào đào tạo giáo viên hiện có nguy cơ diễn ra theo hai dạng: Một số nơi chưa triển khai; một số nơi tập trung nhanh vào hướng dẫn công cụ. Cả hai đều chưa đủ. Sinh viên sư phạm cần được học một nền tảng chung, nhưng năng lực chỉ hình thành khi AI được tích hợp vào các học phần phương pháp dạy học bộ môn, kiểm tra đánh giá, quản lý lớp học, giáo dục hòa nhập và thực hành sư phạm.

Cuối cùng là khoảng trống về dữ liệu, nghiên cứu và bằng chứng tác động. Việt Nam chưa có bộ dữ liệu quốc gia đủ tin cậy về tỷ lệ giáo viên sử dụng AI, mục đích sử dụng, mức độ tự tin, nhu cầu bồi dưỡng, tác động đến thời gian làm việc và kết quả học tập. Cũng chưa có bằng chứng đủ mạnh để xác định mô hình nào hiệu quả theo cấp học, môn học, điều kiện vùng miền. Vì vậy, ban hành yêu cầu quá chi tiết ngay từ đầu có thể dẫn đến hình thức hoặc tạo gánh nặng tuân thủ mà chưa cải thiện thực chất.

chuan-bi-nang-luc-tri-tue-nhan-tao-cho-nha-giao-2.jpg

Giờ học tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng.

Lộ trình cho Việt Nam

- PGS đề xuất định hướng, lộ trình nào để Việt Nam phát triển năng lực AI nghề nghiệp cho đội ngũ nhà giáo phù hợp, hiệu quả?

- Đối với Việt Nam, hướng đi phù hợp là xây dựng khung tham chiếu quốc gia, tích hợp xuyên suốt vào đào tạo và phát triển nghề nghiệp, thí điểm để tạo bằng chứng, phân bổ trách nhiệm cho toàn bộ hệ sinh thái và cập nhật chính sách theo tốc độ thay đổi của công nghệ. Chỉ khi đó, AI mới trở thành động lực nâng cao chất lượng đội ngũ, thay vì chỉ là một lớp công cụ mới được bổ sung vào hệ thống hiện có.

Trước hết, Việt Nam cần xây dựng Khung năng lực AI nghề nghiệp của nhà giáo như một khung tham chiếu mở. Khung cần bám nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo vệ quyền của người học và duy trì trách nhiệm nghề nghiệp của giáo viên.

Có thể cấu trúc thành năm nhóm: Hiểu biết nền tảng và tư duy phản biện về AI; đạo đức, pháp lý, dữ liệu và an toàn; thiết kế dạy học và đánh giá có AI; sử dụng AI cho phát triển nghề nghiệp và quản trị công việc; tham gia đổi mới, đánh giá và đồng thiết kế công nghệ. Mỗi nhóm nên có ba mức phát triển, nhưng mô tả bằng hành vi nghề nghiệp cụ thể. Khung trước mắt nên là tài liệu định hướng và đối sánh, không lập tức trở thành một hệ thống chứng chỉ bắt buộc. Sau thí điểm và đánh giá tác động mới lựa chọn những yêu cầu cốt lõi để tích hợp vào các chuẩn có tính pháp lý. Cùng với đó, cần thiết kế mô hình tích hợp “một nền tảng chung, nhiều bối cảnh nghề nghiệp”.

Việc đánh giá không nên dựa chủ yếu vào bài kiểm tra lý thuyết hoặc chứng nhận hoàn thành khóa học. Giáo viên và sinh viên sư phạm cần chứng minh năng lực qua hồ sơ sản phẩm: Thiết kế một bài học có sử dụng AI và giải trình lựa chọn; kiểm chứng học liệu do AI tạo ra; xử lý một tình huống dữ liệu; thiết kế phương án đánh giá bảo đảm liêm chính; và học hỏi, đánh giá và cải thiện tác động đối với người học.

Đề xuất lựa chọn từ 5 đến 7 cơ sở đào tạo giáo viên đại diện cho các vùng, mô hình và điều kiện khác nhau để thí điểm trong hai năm học. Thí điểm cần có nhóm đối chứng hoặc phương án đo trước - sau, theo dõi tối thiểu các chỉ số: năng lực của giảng viên và sinh viên; chất lượng thiết kế bài học; mức độ sử dụng có trách nhiệm; thời gian công việc; kết quả và trải nghiệm của người học; sự cố dữ liệu; và chênh lệch tiếp cận.

Cùng với đào tạo giáo viên, cần xây dựng bộ yêu cầu tối thiểu đối với sản phẩm AI sử dụng trong cơ sở giáo dục: minh bạch mục đích và giới hạn; bảo vệ dữ liệu; kiểm soát theo độ tuổi; khả năng kiểm tra và ghi nhận việc sử dụng; cơ chế phản ánh sự cố; khả năng cho giáo viên can thiệp; và trách nhiệm của nhà cung cấp.

Cơ sở đào tạo giáo viên Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào mạng lưới quốc tế về AI trong giáo dục; hợp tác xây dựng học liệu, nghiên cứu so sánh, trao đổi giảng viên và cùng đánh giá công cụ. Cục Hợp tác quốc tế có thể làm đầu mối kết nối với UNESCO, OECD, các cơ quan giáo dục của Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Hồng Kông (Trung Quốc), Australia, Anh, Liên minh châu Âu và các cơ sở sư phạm có kinh nghiệm; đồng thời thúc đẩy chuyển giao theo hướng đồng phát triển, không chỉ tiếp nhận sản phẩm có sẵn.

AI thay đổi nhanh hơn chu kỳ sửa đổi văn bản. Vì vậy, bên cạnh các quy định ổn định về nguyên tắc, cần có hướng dẫn kỹ thuật được cập nhật hằng năm; nhóm chuyên gia liên ngành theo dõi bằng chứng; kho tình huống và học liệu dùng chung; và cơ chế cho phép cơ sở giáo dục thí điểm trong phạm vi an toàn. Chính sách cần vừa bảo đảm kỷ cương, vừa tạo không gian học hỏi và đổi mới.

- Xin cảm ơn PGS!

Khi máy móc có thể tạo ra nội dung nhanh hơn, vai trò của người thầy trong xác lập mục tiêu, tạo động lực, thấu hiểu người học, bảo vệ công bằng và đưa ra phán đoán nghề nghiệp càng trở nên quan trọng. Việc cần làm không phải đào tạo giáo viên chạy theo từng công cụ AI thay đổi hằng ngày, mà là hình thành nền tảng năng lực đủ vững để họ có thể lựa chọn, kiểm soát, đánh giá, sử dụng bất kỳ công nghệ nào vì sự phát triển của người học.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết