FTSE nâng hạng: Bước đệm chiến lược hướng tới MSCI năm 2028
Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp không chỉ mở ra dòng vốn mới, mà còn là bước "chạy đà" quan trọng cho mục tiêu lớn hơn: MSCI.
Hoàn tất "bài kiểm tra" FTSE, kích hoạt chu kỳ dòng vốn mới
Trong kỳ rà soát tháng 3/2026, FTSE Russell chính thức xác nhận Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Quá trình nâng hạng sẽ được triển khai theo 4 giai đoạn nhằm bảo đảm sự chuyển đổi diễn ra có trật tự, nâng cao khả năng hấp thụ dòng vốn, đồng thời duy trì vận hành thông suốt của cơ chế không yêu cầu ký quỹ trước (NPF) trong suốt quá trình này.
![]() |
| Các đợt và tỷ lệ tỷ trọng đầu tư được FTSE triển khai. Nguồn: FTSE, VPBankS tổng hợp. |
Dựa trên quy mô tổng tài sản của các quỹ ETF tham chiếu theo các chỉ số FTSE Emerging Markets và FTSE All-World, ước tính dòng vốn thụ động tối thiểu có thể chảy vào thị trường chứng khoán Việt Nam đạt khoảng 1,7 tỷ USD. Con số này chưa bao gồm dòng vốn từ các quỹ chủ động, vốn được FTSE đánh giá có quy mô tài sản lớn gấp khoảng 5 lần so với các quỹ ETF.
Kinh nghiệm từ các thị trường như Saudi Arabia hay Kuwait cho thấy nâng hạng thường kéo theo dòng vốn chủ động quy mô lớn hơn nhiều lần, qua đó tạo ra chu kỳ tăng trưởng mới cho thị trường chứng khoán.
Không chỉ dừng lại ở yếu tố dòng tiền, việc gia nhập FTSE Emerging Market còn giúp thị trường chứng khoán Việt Nam được đưa vào hệ thống phân bổ tài sản của các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu, qua đó mở rộng tệp nhà đầu tư, nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp và thúc đẩy tính minh bạch. Đây được xem là bước tái định vị quan trọng, đưa thị trường từ nhóm cận biên tiến gần hơn tới chuẩn mực của các thị trường mới nổi.
Cải cách tăng tốc, đáp ứng tiêu chí của MSCI
Theo Trung tâm Phân tích Công ty Chứng khoán VPBank (VPBankS), việc chính thức gia nhập FTSE Emerging Market được xem là nền tảng quan trọng, tạo tiền đề để Việt Nam tiến tới mục tiêu nâng hạng theo chuẩn MSCI trong thời gian tới.
Tính đến ngày 2/4/2026, giá trị giao dịch bình quân ngày trong 3 tháng gần nhất của rổ MSCI Việt Nam đạt khoảng 9 triệu USD, cao hơn một số thị trường mới nổi quy mô nhỏ trong rổ MSCI Emerging Market.
Ở thời điểm cao nhất, thanh khoản có thể đạt khoảng 31 triệu USD/phiên, chủ yếu tập trung tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn như Vingroup, nhóm tài chính, cùng các mã như HPG và FPT, những cổ phiếu chiếm tỷ trọng đáng kể trong rổ MSCI Việt Nam.
![]() |
| Nguồn: VPBankS. |
So sánh tương quan cho thấy, mức thanh khoản này không chỉ vượt qua một số thị trường mới nổi nhỏ như Philippines, Qatar, Hy Lạp và Peru, mà còn tiệm cận các thị trường quy mô lớn hơn như Malaysia. Đáng chú ý, nếu loại trừ các thị trường lớn nhất gồm Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Hàn Quốc và các thị trường có thanh khoản cao như Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ, thanh khoản của MSCI Việt Nam hiện đang ở mức cạnh tranh trong nhóm các thị trường mới nổi còn lại.
Về mặt pháp lý và cơ chế, SSI Research nhận định, trong bối cảnh tiến trình cải cách đang được đẩy nhanh, Việt Nam đã cải thiện đáng kể các tiêu chí cốt lõi của MSCI, đặc biệt trong các lĩnh vực thanh toán - bù trừ, khả năng tiếp cận thị trường và minh bạch thông tin.
Cụ thể, cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (Non-Prefunding - NPF) đã đi vào vận hành ổn định, góp phần tháo gỡ một trong những rào cản lớn nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài. Song song, lộ trình triển khai hệ thống đối tác bù trừ trung tâm (CCP) đang được bám sát, hướng tới nâng cao hiệu quả thanh toán và giảm rủi ro hệ thống. Trên thị trường phái sinh, nhà đầu tư đã có thể thực hiện các vị thế bán thông qua hợp đồng tương lai chỉ số VN30 và VN100, qua đó từng bước tiệm cận các công cụ phòng vệ rủi ro theo chuẩn quốc tế.
![]() |
| Nguồn: Mirae Asset. |
Một điểm nghẽn quan trọng khác là giới hạn sở hữu nước ngoài (FOL) cũng đang được cải thiện. Theo SSI Research, tỷ lệ FOL hiệu dụng trên HOSE đã tăng từ 41,71% lên 44,64% trong năm 2025, nhờ việc niêm yết các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa cao hơn và xu hướng nới "room ngoại" tại một số ngành. Điều này góp phần nâng cao khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và cải thiện tiêu chí "market accessibility" theo chuẩn MSCI.
Theo SSI Research đánh giá, Việt Nam có thể đáp ứng tới 17/18 tiêu chí của MSCI. Rào cản còn lại chủ yếu nằm ở mức độ tự do hóa thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, đây không phải là điều kiện tiên quyết tuyệt đối, khi nhiều thị trường mới nổi hiện nay như Ấn Độ, Indonesia hay Hàn Quốc cũng chưa hoàn toàn đáp ứng tiêu chí này.
Báo cáo mới đây của Mirae Asset cũng kỳ vọng, Việt Nam có thể được MSCI đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng (Watchlist) ngay trong các kỳ đánh giá tháng 6/2026 hoặc 6/2027. Đây là bước trung gian quan trọng trước khi chính thức được nâng hạng, vào khoảng năm 2028.
![]() |
| Tỷ trọng đầu tư của MSCI vào Việt Nam theo ngành (%). |
Do đó, giai đoạn 2026-2028 được xem là "cửa sổ vàng" để Việt Nam hoàn thiện các mảnh ghép còn thiếu. Khi các cải cách về hạ tầng, pháp lý và sản phẩm được triển khai đồng bộ, câu chuyện nâng hạng MSCI không chỉ là kỳ vọng, mà có thể trở thành bước ngoặt thực chất của thị trường vốn Việt Nam.






















